Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  57 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
liking
/ˈlʌɪkɪŋ/
n
cái/điều thích
I have a liking for sweet foods.
Tôi có một sự yêu thích dành cho các món đồ ngọt.
disliking
/dɪsˈlʌɪkɪŋ/
n
cái/điều không thích
She has a strong disliking for cold weather.
Cô ấy có sự không thích mãnh liệt đối với thời tiết lạnh.
hobby
/ˈhɒbi/
n
sở thích riêng
Reading books is my favorite hobby.
Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.
benefit
/ˈbɛnɪfɪt/
n
lợi ích, phúc lợi
Exercise has many health benefits.
Tập thể dục mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.
upstairs
/ʌpˈstɛːz/
adv
ở tầng trên
My bedroom is upstairs.
Phòng ngủ của tôi ở tầng trên.
ill
/ɪl/
adj
bệnh
He stayed home because he was ill.
Anh ấy ở nhà vì bị bệnh.
dollhouse
/ˈdɒlhaʊs/
n
nhà búp bê
She is building a wooden dollhouse.
Cô ấy đang dựng một căn nhà búp bê bằng gỗ.
cardboard
/ˈkɑːdbɔːd/
n
bìa cứng, các tông
The model is made of cardboard.
Mô hình này được làm bằng bìa cứng.
glue
/ɡluː/
n
keo, hồ
Use glue to stick the paper together.
Dùng keo để dán giấy lại với nhau.
horse
/hɔːs/
n
ngựa
He learns how to ride a horse.
Anh ấy học cách cưỡi ngựa.
rather
/ˈrɑːðə/
adv
khá
It is rather cold outside today.
Hôm nay trời bên ngoài khá lạnh.
unusual
/ʌnˈjuːʒʊəl/
adj
không bình thường
Collecting rocks is an unusual hobby.
Sưu tầm đá là một sở thích không bình thường.
actually
/ˈaktʃʊəli/
adv
thực sự
I actually enjoy playing chess.
Tôi thực sự thích chơi cờ vua.
common
/ˈkɒmən/
adj
phổ biến
Football is a common sport for teenagers.
Bóng đá là một môn thể thao phổ biến đối với thanh thiếu niên.
rider
/ˈrʌɪdə/
n
người cưỡi (ngựa), đi (xe đạp, xe máy)
The rider stopped to rest his horse.
Người cưỡi ngựa dừng lại để cho ngựa nghỉ ngơi.
teddy bear
/ˈtɛdi bɛː/
n
gấu bông
The child sleeps with a teddy bear.
Đứa trẻ ngủ cùng một con gấu bông.
teddy
/ˈtɛdi/
n
gấu bông
She bought a soft teddy yesterday.
Cô ấy đã mua một con gấu bông mềm mại vào ngày hôm qua.
suitable
/ˈsuːtəb(ə)l/
adj
thích hợp
This game is suitable for all ages.
Trò chơi này thích hợp cho mọi lứa tuổi.
doll
/dɒl/
n
búp bê
Her little sister loves playing with dolls.
Em gái cô ấy thích chơi với búp bê.
jog
/dʒɒg/
v
đi bộ thể dục
I jog in the park every morning.
Tôi đi bộ thể dục trong công viên mỗi sáng.
yoga
/ˈjəʊɡə/
n
sự ngồi thiền, yoga
Doing yoga helps reduce stress.
Tập yoga giúp giảm căng thẳng.
hate
/heɪt/
v
ghét
I hate getting up early on Sundays.
Tôi ghét phải dậy sớm vào Chủ Nhật.
TV
/tiːˈviː/
n
ti vi
They are watching TV in the living room.
Họ đang xem tivi trong phòng khách.
rise
/raɪz/
v
mọc lên
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
regularly
/ˈrɛgjʊləli/
adv
thường xuyên
You should practice English regularly.
Bạn nên luyện tập tiếng Anh thường xuyên.
timetable
/ˈtʌɪmteɪb(ə)l/
n
thời khoá biểu
Check your timetable for class times.
Hãy kiểm tra thời khóa biểu của bạn để biết giờ học.
leaves
/liːvz/
n
lá cây (số nhiều)
Leaves fall from the trees in autumn.
Lá cây rụng khỏi cây vào mùa thu.
flow
/fləʊ/
v
chảy
The river flows through the city.
Dòng sông chảy qua thành phố.
regular
/ˈrɛgjʊlə/
adj
thường xuyên, hợp qui tắc
He exercises on a regular basis.
Anh ấy tập thể dục một cách thường xuyên.
set
/sɛt/
v
mọc (lặn)
The sun sets in the west.
Mặt trời lặn ở hướng tây.
west
/wɛst/
n
phương tây
Birds fly to the west in the evening.
Những chú chim bay về phương tây vào buổi chiều tối.
flight
/flʌɪt/
n
chuyến bay
My flight leaves at six in the morning.
Chuyến bay của tôi cất cánh lúc sáu giờ sáng.
board
/bɔːd/
n
bảng
The teacher wrote the assignment on the board.
Giáo viên đã viết bài tập lên bảng.
especially
/ɪˈspɛʃ(ə)li/
adv
đặc biệt là
I love fruits, especially strawberries.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là dâu tây.
interested
/ˈɪnt(ə)rɪstɪd/
adj
quan tâm, thích thú
She is interested in learning French.
Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp.
exercise
/ˈɛksəsʌɪz/
v
tập thể dục, thể thao
It is good for health to exercise daily.
Tập thể dục mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.
divide
/dɪˈvʌɪd/
v
chia ra
Please divide the cake into four pieces.
Hãy chia cái bánh thành bốn phần.
insect
/ˈɪnsɛkt/
n
côn trùng, sâu bọ
An ant is a very small insect.
Kiến là một loài côn trùng rất nhỏ.
bug
/bʌg/
n
bọ
There is a bug crawling on the leaf.
Có một con bọ đang bò trên lá cây.
patient
/ˈpeɪʃ(ə)nt/
adj
kiên nhẫn
You need to be patient when training a dog.
Bạn cần phải kiên nhẫn khi huấn luyện một chú chó.
responsibility
/rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/
n
trách nhiệm
Taking care of a pet is a big responsibility.
Chăm sóc vật nuôi là một trách nhiệm lớn.
maturity
/məˈtʃʊərəti/
n
tính trưởng thành
He showed great maturity in handling the problem.
Anh ấy đã thể hiện sự trưởng thành lớn khi giải quyết vấn đề.
join
/dʒɔɪn/
v
tham gia
Would you like to join our club?
Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi không?
develop
/dɪˈvɛləp/
v
phát triển
Reading helps develop your vocabulary.
Đọc sách giúp phát triển vốn từ vựng của bạn.
duty
/ˈdjuːti/
n
nhiệm vụ, phận sự, công việc
It is your duty to lock the doors.
Khóa cửa là nhiệm vụ của bạn.
able
/ˈeɪb(ə)l/
adj
có thể, có năng lực
She is able to speak three languages.
Cô ấy có thể nói được ba ngôn ngữ.
responsible
/rɪˈspɒnsɪb(ə)l/
adj
chịu trách nhiệm, có trách nhiệm
Who is responsible for organizing the event?
Ai chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện này?
author
/ˈɔːθə/
n
tác giả
Who is the author of this book?
Ai là tác giả của quyển sách này?
stamp
/stamp/
n
tem
He collects rare stamps from different countries.
Anh ấy sưu tầm những con tem hiếm từ nhiều quốc gia khác nhau.
mind
/mʌɪnd/
n
đầu óc
Keep an open mind when learning new things.
Hãy giữ đầu óc cởi mở khi học những điều mới.
mind map
/mʌɪnd map/
n
bản đồ tư duy
Drawing a mind map helps you summarize ideas.
Vẽ một bản đồ tư duy giúp bạn tóm tắt các ý tưởng.
shown
/ʃəʊn/
v
chỉ, cho thấy, cho xem, tỏ ra
The study has shown positive results.
Nghiên cứu đã cho thấy các kết quả tích cực.
lot
/lɒt/
n
lô, nhiều
There are a lot of flowers in the garden.
Có rất nhiều hoa ở trong vườn.
brainstorm
/ˈbreɪnstɔːm/
v
động não, nghĩ ra ý kiến hay bất chợt
We need to brainstorm ideas for the new project.
Chúng ta cần động não suy nghĩ các ý tưởng cho dự án mới.
easy-to-do
/ˈiːzi tʊ duː/
adj
dễ làm
Making a sandwich is an easy-to-do task.
Làm một món bánh mì kẹp là một công việc dễ làm.
among
/əˈmʌŋ/
prep
giữa
She sat among her friends.
Cô ấy ngồi giữa các bạn của mình.
tense
/tɛns/
n
thì
Learning verb tenses is important in grammar.
Học các thì của động từ rất quan trọng trong ngữ pháp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...