Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
source
/sɔːs/
n
nguồn
Solar power is a clean source of energy.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.
advantage
/ədˈvɑːntɪdʒ/
n
sự/điều thuận lợi
Working from home has many advantages.
Làm việc tại nhà có nhiều điểm thuận lợi.
disadvantage
/dɪsədˈvɑːntɪdʒ/
n
sự/điều bất lợi
One disadvantage of coal is pollution.
Một điểm bất lợi của than đá là sự ô nhiễm.
heat
/hiːt/
n, v
sức nóng, đun nóng
We use solar energy to heat water.
Chúng tôi dùng năng lượng mặt trời để đun nóng nước.
gas
/gas/
n
hơi, khí đốt, xăng dầu
Natural gas is widely used for cooking.
Khí đốt tự nhiên được sử dụng rộng rãi để nấu ăn.
nonrenewable
/nɒnrɪˈnjuːəbəl/
adj
không phục hồi được
Coal and oil are nonrenewable energy sources.
Than đá và dầu mỏ là các nguồn năng lượng không tái tạo được.
renewable
/rɪˈnjuːəbəl/
adj
có thể tái tạo, phục hồi
Wind and solar are renewable energy sources.
Gió và mặt trời là các nguồn năng lượng có thể tái tạo.
replace
/rɪˈpleɪs/
v
thay thế
We should replace fossil fuels with green energy.
Chúng ta nên thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng xanh.
hydro
/ˈhʌɪdrəʊ/
n
thuỷ, nước
Hydro power is energy generated from water.
Thủy điện là năng lượng được tạo ra từ nước.
nuclear
/ˈnjuːklɪə/
adj
(thuộc) hạt nhân
Nuclear power plants produce a lot of electricity.
Các nhà máy điện hạt nhân sản xuất rất nhiều điện.
government
/ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt/
n
chính quyền
The government plans to build more solar farms.
Chính phủ có kế hoạch xây dựng thêm nhiều trang trại điện mặt trời.
panel
/ˈpan(ə)l/
n
tấm, bảng; ban
Solar panels convert sunlight into electricity.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.
produce
/prəˈdjuːs/
v
sản xuất
These windmills produce clean electricity for the town.
Những cối xay gió này sản xuất điện sạch cho thị trấn.
necessarily
/ˈnɛsəs(ə)rɪli/
adv
cần thiết; tất yếu, nhất thiết
Cheap energy sources are not necessarily clean.
Các nguồn năng lượng giá rẻ không nhất thiết là sạch.
course
/kɔːs/
n
khóa học, lớp; giáo trình
She is taking a course on renewable energy.
Cô ấy đang tham gia một khóa học về năng lượng tái tạo.
term
/təːm/
n
học kỳ, thời hạn
We studied environmental science last term.
Chúng tôi đã học khoa học môi trường vào học kỳ trước.
bulb
/bʌlb/
n
bóng đèn
Replacing old bulbs with LEDs saves power.
Thay thế bóng đèn cũ bằng đèn LED giúp tiết kiệm điện.
lecture
/ˈlɛktʃə/
n
bài thuyết trình
Professor Smith gave a lecture on green energy.
Giáo sư Smith đã cho một bài thuyết trình về năng lượng xanh.
limit
/ˈlɪmɪt/
n, v
giới hạn
We need to limit our energy consumption.
Chúng ta cần giới hạn sự tiêu thụ năng lượng của mình.
available
/əˈveɪləb(ə)l/
adj
sẵn có
Solar energy is abundant and available everywhere.
Năng lượng mặt trời rất dồi dào và sẵn có ở khắp mọi nơi.
rely
/rɪˈlʌɪ/
v
dựa vào
Many countries still rely heavily on coal.
Nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc nhiều vào than đá.
electrical
/ɪˈlɛktrɪk(ə)l/
adj
(thuộc) điện
Turn off all electrical appliances when not in use.
Tắt tất cả các thiết bị điện khi không sử dụng.
heavily
/ˈhɛvɪli/
adv
nặng
The city relies heavily on nuclear energy.
Thành phố phụ thuộc nặng nề vào năng lượng hạt nhân.
essay
/ˈɛseɪ/
n
bài tiểu luận
He wrote an essay on saving energy at home.
Anh ấy đã viết một bài tiểu luận về việc tiết kiệm năng lượng tại nhà.
effective
/ɪˈfɛktɪv/
adj
có hiệu quả
Solar power is an effective solution for clean energy.
Năng lượng mặt trời là một giải pháp hiệu quả cho năng lượng sạch.
apply
/əˈplʌɪ/
v
áp dụng
We should apply new technology to save power.
Chúng ta nên áp dụng công nghệ mới để tiết kiệm điện.
overheat
/əʊvəˈhiːt/
v
làm cho nóng quá
Turn off the heater so it doesn't overheat.
Tắt máy sưởi đi để nó không bị nóng quá mức.
overcool
/ˌəʊvəˈkuːl/
v
làm cho lạnh quá
Do not overcool the room with the air conditioner.
Đừng làm cho phòng lạnh quá bằng máy điều hòa.
none
/nʌn/
n
không ai, không điều gì
None of these energy sources are unlimited.
Không có nguồn năng lượng nào trong số này là vô tận.
tap
/tap/
n
vòi (nước)
Turn off the tap while brushing your teeth.
Tắt vòi nước trong khi đánh răng.
drip
/drɪp/
v
chảy nhỏ giọt
The leaky tap continues to drip water.
Vòi nước bị rò rỉ tiếp tục chảy nhỏ giọt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...