| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
source
/sɔːs/
|
n |
nguồn
Solar power is a clean source of energy.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.
|
— |
|
advantage
/ədˈvɑːntɪdʒ/
|
n |
sự/điều thuận lợi
Working from home has many advantages.
Làm việc tại nhà có nhiều điểm thuận lợi.
|
— |
|
disadvantage
/dɪsədˈvɑːntɪdʒ/
|
n |
sự/điều bất lợi
One disadvantage of coal is pollution.
Một điểm bất lợi của than đá là sự ô nhiễm.
|
— |
|
heat
/hiːt/
|
n, v |
sức nóng, đun nóng
We use solar energy to heat water.
Chúng tôi dùng năng lượng mặt trời để đun nóng nước.
|
— |
|
gas
/gas/
|
n |
hơi, khí đốt, xăng dầu
Natural gas is widely used for cooking.
Khí đốt tự nhiên được sử dụng rộng rãi để nấu ăn.
|
— |
|
nonrenewable
/nɒnrɪˈnjuːəbəl/
|
adj |
không phục hồi được
Coal and oil are nonrenewable energy sources.
Than đá và dầu mỏ là các nguồn năng lượng không tái tạo được.
|
— |
|
renewable
/rɪˈnjuːəbəl/
|
adj |
có thể tái tạo, phục hồi
Wind and solar are renewable energy sources.
Gió và mặt trời là các nguồn năng lượng có thể tái tạo.
|
— |
|
replace
/rɪˈpleɪs/
|
v |
thay thế
We should replace fossil fuels with green energy.
Chúng ta nên thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng xanh.
|
— |
|
hydro
/ˈhʌɪdrəʊ/
|
n |
thuỷ, nước
Hydro power is energy generated from water.
Thủy điện là năng lượng được tạo ra từ nước.
|
— |
|
nuclear
/ˈnjuːklɪə/
|
adj |
(thuộc) hạt nhân
Nuclear power plants produce a lot of electricity.
Các nhà máy điện hạt nhân sản xuất rất nhiều điện.
|
— |
|
government
/ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt/
|
n |
chính quyền
The government plans to build more solar farms.
Chính phủ có kế hoạch xây dựng thêm nhiều trang trại điện mặt trời.
|
— |
|
panel
/ˈpan(ə)l/
|
n |
tấm, bảng; ban
Solar panels convert sunlight into electricity.
Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.
|
— |
|
produce
/prəˈdjuːs/
|
v |
sản xuất
These windmills produce clean electricity for the town.
Những cối xay gió này sản xuất điện sạch cho thị trấn.
|
— |
|
necessarily
/ˈnɛsəs(ə)rɪli/
|
adv |
cần thiết; tất yếu, nhất thiết
Cheap energy sources are not necessarily clean.
Các nguồn năng lượng giá rẻ không nhất thiết là sạch.
|
— |
|
course
/kɔːs/
|
n |
khóa học, lớp; giáo trình
She is taking a course on renewable energy.
Cô ấy đang tham gia một khóa học về năng lượng tái tạo.
|
— |
|
term
/təːm/
|
n |
học kỳ, thời hạn
We studied environmental science last term.
Chúng tôi đã học khoa học môi trường vào học kỳ trước.
|
— |
|
bulb
/bʌlb/
|
n |
bóng đèn
Replacing old bulbs with LEDs saves power.
Thay thế bóng đèn cũ bằng đèn LED giúp tiết kiệm điện.
|
— |
|
lecture
/ˈlɛktʃə/
|
n |
bài thuyết trình
Professor Smith gave a lecture on green energy.
Giáo sư Smith đã cho một bài thuyết trình về năng lượng xanh.
|
— |
|
limit
/ˈlɪmɪt/
|
n, v |
giới hạn
We need to limit our energy consumption.
Chúng ta cần giới hạn sự tiêu thụ năng lượng của mình.
|
— |
|
available
/əˈveɪləb(ə)l/
|
adj |
sẵn có
Solar energy is abundant and available everywhere.
Năng lượng mặt trời rất dồi dào và sẵn có ở khắp mọi nơi.
|
— |
|
rely
/rɪˈlʌɪ/
|
v |
dựa vào
Many countries still rely heavily on coal.
Nhiều quốc gia vẫn phụ thuộc nhiều vào than đá.
|
— |
|
electrical
/ɪˈlɛktrɪk(ə)l/
|
adj |
(thuộc) điện
Turn off all electrical appliances when not in use.
Tắt tất cả các thiết bị điện khi không sử dụng.
|
— |
|
heavily
/ˈhɛvɪli/
|
adv |
nặng
The city relies heavily on nuclear energy.
Thành phố phụ thuộc nặng nề vào năng lượng hạt nhân.
|
— |
|
essay
/ˈɛseɪ/
|
n |
bài tiểu luận
He wrote an essay on saving energy at home.
Anh ấy đã viết một bài tiểu luận về việc tiết kiệm năng lượng tại nhà.
|
— |
|
effective
/ɪˈfɛktɪv/
|
adj |
có hiệu quả
Solar power is an effective solution for clean energy.
Năng lượng mặt trời là một giải pháp hiệu quả cho năng lượng sạch.
|
— |
|
apply
/əˈplʌɪ/
|
v |
áp dụng
We should apply new technology to save power.
Chúng ta nên áp dụng công nghệ mới để tiết kiệm điện.
|
— |
|
overheat
/əʊvəˈhiːt/
|
v |
làm cho nóng quá
Turn off the heater so it doesn't overheat.
Tắt máy sưởi đi để nó không bị nóng quá mức.
|
— |
|
overcool
/ˌəʊvəˈkuːl/
|
v |
làm cho lạnh quá
Do not overcool the room with the air conditioner.
Đừng làm cho phòng lạnh quá bằng máy điều hòa.
|
— |
|
none
/nʌn/
|
n |
không ai, không điều gì
None of these energy sources are unlimited.
Không có nguồn năng lượng nào trong số này là vô tận.
|
— |
|
tap
/tap/
|
n |
vòi (nước)
Turn off the tap while brushing your teeth.
Tắt vòi nước trong khi đánh răng.
|
— |
|
drip
/drɪp/
|
v |
chảy nhỏ giọt
The leaky tap continues to drip water.
Vòi nước bị rò rỉ tiếp tục chảy nhỏ giọt.
|
— |
Đang tải...