| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
community
/kəˈmjuːnɪti/
|
n |
cộng đồng
Volunteering brings people closer in the community.
Hoạt động tình nguyện mang mọi người lại gần nhau hơn trong cộng đồng.
|
— |
|
service
/ˈsəːvɪs/
|
n |
dịch vụ, sự phục vụ
Community service helps many people.
Dịch vụ cộng đồng giúp đỡ nhiều người.
|
— |
|
compliment
/ˈkɒmplɪm(ə)nt/
|
n |
lời khen ngợi
She paid him a nice compliment.
Cô ấy đã dành cho anh ấy một lời khen ngợi rất hay.
|
— |
|
donate
/də(ʊ)ˈneɪt/
|
v |
tặng, quyên góp
People donate old clothes to charity.
Mọi người quyên góp quần áo cũ cho từ thiện.
|
— |
|
nursing
/ˈnəːsɪŋ/
|
n |
sự chăm sóc bệnh nhân
She is studying nursing at university.
Cô ấy đang học ngành điều dưỡng tại trường đại học.
|
— |
|
homeless
/ˈhəʊmlɪs/
|
adj |
vô gia cư
They provide food for homeless people.
Họ cung cấp thức ăn cho những người vô gia cư.
|
— |
|
primary
/ˈprʌɪm(ə)ri/
|
adj |
sơ đẳng, cơ bản
Primary education is essential for children.
Giáo dục tiểu học/cơ bản là thiết yếu cho trẻ em.
|
— |
|
ping pong
/ˈpɪŋpɒŋ/
|
n |
bóng bàn
They like to play ping pong on weekends.
Họ thích chơi bóng bàn vào cuối tuần.
|
— |
|
switch
/swɪtʃ/
|
v |
chuyển, đổi
Please switch off the lights before leaving.
Vui lòng chuyển/tắt đèn trước khi rời đi.
|
— |
|
tutor
/ˈtjuːtə/
|
n, v |
gia sư; dạy kèm
She works as a tutor in her free time.
Cô ấy làm gia sư vào thời gian rảnh.
|
— |
|
rural
/ˈrʊər(ə)l/
|
adj |
thuộc nông thôn
Life in rural areas is very peaceful.
Cuộc sống ở các vùng nông thôn rất thanh bình.
|
— |
|
elderly
/ˈɛldəli/
|
adj |
cao tuổi
We should help elderly people cross the street.
Chúng ta nên giúp đỡ người cao tuổi sang đường.
|
— |
|
volunteer
/ˌvɒlənˈtɪə/
|
n, v |
tình nguyện viên; tình nguyện
They volunteer at a local hospital.
Họ tình nguyện làm việc tại một bệnh viện địa phương.
|
— |
|
soup
/suːp/
|
n |
súp, canh
A bowl of hot soup is good for cold days.
Một bát súp nóng rất tốt cho những ngày lạnh.
|
— |
|
patient
/ˈpeɪʃ(ə)nt/
|
n |
bệnh nhân
The doctor is examining the patient.
Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.
|
— |
|
orphanage
/ˈɔːf(ə)nɪdʒ/
|
n |
trại mồ côi
They visited an orphanage last week.
Họ đã thăm một trại mồ côi vào tuần trước.
|
— |
|
glove
/ɡlʌv/
|
n |
bao tay
Put on your gloves to keep your hands warm.
Hãy đeo bao tay vào để giữ ấm đôi tay.
|
— |
|
such
/sʌtʃ/
|
adj |
như thế
It was such a beautiful day.
Đó là một ngày thật đẹp.
|
— |
|
such as
/sʌtʃ az/
|
adv |
như là
She likes fruits such as apples and oranges.
Cô ấy thích trái cây như là táo và cam.
|
— |
|
card
/kɑːd/
|
n |
thẻ, thiệp
I sent a greeting card to my teacher.
Tôi đã gửi một tấm thiệp chúc mừng tới cô giáo của mình.
|
— |
|
lonely
/ˈləʊnli/
|
adj |
cô đơn
The old man feels lonely living alone.
Người ông lão cảm thấy cô đơn khi sống một mình.
|
— |
|
nearby
/ˈnɪəbʌɪ/
|
adj, adv |
ở gần
We ate at a nearby restaurant.
Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng ở gần đó.
|
— |
|
mountainous
/ˈmaʊntɪnəs/
|
adj |
thuộc miền núi
They live in a mountainous area.
Họ sống ở một khu vực miền núi.
|
— |
|
clean-up
/kliːn ʌp/
|
n |
sự làm sạch, vệ sinh
We joined the beach clean-up project.
Chúng tôi đã tham gia dự án làm sạch bãi biển.
|
— |
|
green
/griːn/
|
adj |
thân thiện với môi trường
Planting trees makes the environment green.
Trồng cây làm cho môi trường xanh hơn.
|
— |
|
would
/wʊd/
|
v |
dùng để đề nghị
Would you like a cup of tea?
Bạn có muốn dùng một tách trà không?
|
— |
|
pleased
/pliːzd/
|
adj |
hài lòng
She was pleased with the result.
Cô ấy rất hài lòng với kết quả.
|
— |
|
themselves
/ð(ə)mˈsɛlvz/
|
pron |
chính bản thân họ
They did the project all by themselves.
Họ đã tự mình làm dự án đó.
|
— |
|
upper
/ˈʌpə/
|
adj |
ở trên, cao
He lives on the upper floor.
Anh ấy sống ở tầng trên.
|
— |
|
monthly
/ˈmʌnθli/
|
adj, adv |
hàng tháng
We have a monthly meeting.
Chúng tôi có một cuộc họp hàng tháng.
|
— |
|
enjoyable
/ɛnˈdʒɔɪəb(ə)l/
|
adj |
thú vị
It was an enjoyable trip.
Đó là một chuyến đi thú vị.
|
— |
|
learnt
/ləːnt/
|
v2 |
đã học, biết được
I learnt a lot from this project.
Tôi đã biết được nhiều điều từ dự án này.
|
— |
|
farmer
/ˈfɑːmə/
|
n |
nông dân
The farmer works hard in the field.
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng.
|
— |
|
recent
/ˈriːs(ə)nt/
|
adj |
mới đây
Have you read the most recent news?
Bạn đã đọc tin tức mới đây nhất chưa?
|
— |
|
bamboo
/bamˈbuː/
|
n |
cây tre
Bamboo is used to build houses.
Tre được sử dụng để xây nhà.
|
— |
|
Christmas
/ˈkrɪsməs/
|
n |
lễ Giáng sinh
Families gather together at Christmas.
Các gia đình quây quần bên nhau vào lễ Giáng sinh.
|
— |
|
solution
/səˈluːʃ(ə)n/
|
n |
giải pháp
They found a solution to the problem.
Họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
|
— |
|
environmental
/ɪnvʌɪrənˈmɛnt(ə)l/
|
adj |
thuộc môi trường
Plastic pollution is a major environmental issue.
Ô ô nhiễm nhựa là một vấn đề môi trường lớn.
|
— |
Đang tải...