Đăng bởi
Hoàng Dương công @hoangduongcong7

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  38 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
community
/kəˈmjuːnɪti/
n
cộng đồng
Volunteering brings people closer in the community.
Hoạt động tình nguyện mang mọi người lại gần nhau hơn trong cộng đồng.
—
service
/ˈsəːvɪs/
n
dịch vụ, sự phục vụ
Community service helps many people.
Dịch vụ cộng đồng giúp đỡ nhiều người.
—
compliment
/ˈkɒmplɪm(ə)nt/
n
lời khen ngợi
She paid him a nice compliment.
Cô ấy đã dành cho anh ấy một lời khen ngợi rất hay.
—
donate
/də(ʊ)ˈneɪt/
v
tặng, quyên góp
People donate old clothes to charity.
Mọi người quyên góp quần áo cũ cho từ thiện.
—
nursing
/ˈnəːsɪŋ/
n
sự chăm sóc bệnh nhân
She is studying nursing at university.
Cô ấy đang học ngành điều dưỡng tại trường đại học.
—
homeless
/ˈhəʊmlɪs/
adj
vô gia cư
They provide food for homeless people.
Họ cung cấp thức ăn cho những người vô gia cư.
—
primary
/ˈprʌɪm(ə)ri/
adj
sơ đẳng, cơ bản
Primary education is essential for children.
Giáo dục tiểu học/cơ bản là thiết yếu cho trẻ em.
—
ping pong
/ˈpɪŋpɒŋ/
n
bóng bàn
They like to play ping pong on weekends.
Họ thích chơi bóng bàn vào cuối tuần.
—
switch
/swɪtʃ/
v
chuyển, đổi
Please switch off the lights before leaving.
Vui lòng chuyển/tắt đèn trước khi rời đi.
—
tutor
/ˈtjuːtə/
n, v
gia sư; dạy kèm
She works as a tutor in her free time.
Cô ấy làm gia sư vào thời gian rảnh.
—
rural
/ˈrʊər(ə)l/
adj
thuộc nông thôn
Life in rural areas is very peaceful.
Cuộc sống ở các vùng nông thôn rất thanh bình.
—
elderly
/ˈɛldəli/
adj
cao tuổi
We should help elderly people cross the street.
Chúng ta nên giúp đỡ người cao tuổi sang đường.
—
volunteer
/ˌvɒlənˈtɪə/
n, v
tình nguyện viên; tình nguyện
They volunteer at a local hospital.
Họ tình nguyện làm việc tại một bệnh viện địa phương.
—
soup
/suːp/
n
súp, canh
A bowl of hot soup is good for cold days.
Một bát súp nóng rất tốt cho những ngày lạnh.
—
patient
/ˈpeɪʃ(ə)nt/
n
bệnh nhân
The doctor is examining the patient.
Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.
—
orphanage
/ˈɔːf(ə)nɪdʒ/
n
trại mồ côi
They visited an orphanage last week.
Họ đã thăm một trại mồ côi vào tuần trước.
—
glove
/ɡlʌv/
n
bao tay
Put on your gloves to keep your hands warm.
Hãy đeo bao tay vào để giữ ấm đôi tay.
—
such
/sʌtʃ/
adj
như thế
It was such a beautiful day.
Đó là một ngày thật đẹp.
—
such as
/sʌtʃ az/
adv
như là
She likes fruits such as apples and oranges.
Cô ấy thích trái cây như là táo và cam.
—
card
/kɑːd/
n
thẻ, thiệp
I sent a greeting card to my teacher.
Tôi đã gửi một tấm thiệp chúc mừng tới cô giáo của mình.
—
lonely
/ˈləʊnli/
adj
cô đơn
The old man feels lonely living alone.
Người ông lão cảm thấy cô đơn khi sống một mình.
—
nearby
/ˈnɪəbʌɪ/
adj, adv
ở gần
We ate at a nearby restaurant.
Chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng ở gần đó.
—
mountainous
/ˈmaʊntɪnəs/
adj
thuộc miền núi
They live in a mountainous area.
Họ sống ở một khu vực miền núi.
—
clean-up
/kliːn ʌp/
n
sự làm sạch, vệ sinh
We joined the beach clean-up project.
Chúng tôi đã tham gia dự án làm sạch bãi biển.
—
green
/griːn/
adj
thân thiện với môi trường
Planting trees makes the environment green.
Trồng cây làm cho môi trường xanh hơn.
—
would
/wʊd/
v
dùng để đề nghị
Would you like a cup of tea?
Bạn có muốn dùng một tách trà không?
—
pleased
/pliːzd/
adj
hài lòng
She was pleased with the result.
Cô ấy rất hài lòng với kết quả.
—
themselves
/ð(ə)mˈsɛlvz/
pron
chính bản thân họ
They did the project all by themselves.
Họ đã tự mình làm dự án đó.
—
upper
/ˈʌpə/
adj
ở trên, cao
He lives on the upper floor.
Anh ấy sống ở tầng trên.
—
monthly
/ˈmʌnθli/
adj, adv
hàng tháng
We have a monthly meeting.
Chúng tôi có một cuộc họp hàng tháng.
—
enjoyable
/ɛnˈdʒɔɪəb(ə)l/
adj
thú vị
It was an enjoyable trip.
Đó là một chuyến đi thú vị.
—
learnt
/ləːnt/
v2
đã học, biết được
I learnt a lot from this project.
Tôi đã biết được nhiều điều từ dự án này.
—
farmer
/ˈfɑːmə/
n
nông dân
The farmer works hard in the field.
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng.
—
recent
/ˈriːs(ə)nt/
adj
mới đây
Have you read the most recent news?
Bạn đã đọc tin tức mới đây nhất chưa?
—
bamboo
/bamˈbuː/
n
cây tre
Bamboo is used to build houses.
Tre được sử dụng để xây nhà.
—
Christmas
/ˈkrɪsməs/
n
lễ Giáng sinh
Families gather together at Christmas.
Các gia đình quây quần bên nhau vào lễ Giáng sinh.
—
solution
/səˈluːʃ(ə)n/
n
giải pháp
They found a solution to the problem.
Họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
—
environmental
/ɪnvʌɪrənˈmɛnt(ə)l/
adj
thuộc môi trường
Plastic pollution is a major environmental issue.
Ô ô nhiễm nhựa là một vấn đề môi trường lớn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...