| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
typical
/ˈtɪpɪk(ə)l/
|
adj |
tiêu biểu
A typical local breakfast consists of hot noodles and tea.
Một bữa sáng tiêu biểu ở địa phương gồm có phở nóng và trà.
|
— |
|
waiter
/ˈweɪtə/
|
n |
người hầu bàn nam
The waiter politely brought us the menu and took our order.
Người hầu bàn nam đã lịch sự mang thực đơn đến và ghi món cho chúng tôi.
|
— |
|
pork
/pɔːk/
|
n |
thịt heo
Pork is one of the most common ingredients in Asian cooking.
Thịt heo là một trong những nguyên liệu phổ biến nhất trong nấu ăn Châu Á.
|
— |
|
sauce
/sɔːs/
|
n |
nước xốt, nước chấm
You can dip the spring rolls into this delicious sweet sauce.
Bạn có thể chấm chả giò vào món nước xốt ngọt ngào thơm ngon này.
|
— |
|
roast
/rəʊst/
|
adj |
quay, nướng
We had roast chicken with fresh vegetables for dinner.
Chúng tôi đã ăn gà quay cùng với rau tươi cho bữa tối.
|
— |
|
chicken
/ˈtʃɪkɪn/
|
n |
gà
Chicken soup is a popular comfort food when feeling sick.
Súp gà là một món ăn bổ dưỡng phổ biến khi thấy trong người mệt mỏi.
|
— |
|
fried
/frʌɪd/
|
adj |
chiên, rán
She enjoys eating fried rice with seafood on weekends.
Cô ấy thích ăn cơm chiên hải sản vào các ngày cuối tuần.
|
— |
|
roll
/rəʊl/
|
n |
ổ, cuộn
He bought a fresh bread roll from the bakery this morning.
Anh ấy đã mua một ổ bánh mì tươi từ cửa hàng bánh vào sáng nay.
|
— |
|
spring roll
/sprɪŋ rəʊl/
|
n |
chả giò
Crispy spring rolls are always served at special family gatherings.
Món chả giò giòn rụm luôn được phục vụ tại các buổi họp mặt gia đình đặc biệt.
|
— |
|
shrimp
/ʃrɪmp/
|
n |
tôm
Fresh shrimp is cooked in boiling water with a pinch of salt.
Tôm tươi được luộc trong nước sôi với một chút muối.
|
— |
|
mineral
/ˈmɪn(ə)r(ə)l/
|
n |
khoáng chất
Fresh fruits provide essential minerals and vitamins for our health.
Trái cây tươi cung cấp các khoáng chất và vitamin thiết yếu cho sức khỏe.
|
— |
|
husband
/ˈhʌzbənd/
|
n |
chồng
Her husband usually cooks dinner for the whole family on Fridays.
Chồng của cô ấy thường nấu bữa tối cho cả gia đình vào các thứ Sáu.
|
— |
|
melon
/ˈmɛlən/
|
n |
dưa, dưa hấu
Eating sweet melon in the summer helps keep you refreshed.
Ăn dưa ngọt vào mùa hè giúp bạn giữ được sự tươi mát.
|
— |
|
er
/əː/
|
excl |
A à! ờ ờ!
Er, I am not sure if we have enough ingredients left for this cake.
Ờ, tôi không chắc liệu chúng ta còn đủ nguyên liệu cho chiếc bánh này không.
|
— |
|
can
/kan/
|
n |
hộp, lon
He opened a can of lemonade to quench his thirst after playing sports.
Anh ấy mở một lon nước chanh để giải khát sau khi chơi thể thao.
|
— |
|
menu
/ˈmɛnjuː/
|
n |
thực đơn
Please check the menu to choose your favorite drinks and dishes.
Vui lòng kiểm tra thực đơn để chọn các món ăn và thức uống yêu thích.
|
— |
|
order
/ˈɔːdə/
|
v |
gọi món
Are you ready to order your main course now?
Bạn đã sẵn sàng gọi món chính của mình bây giờ chưa?
|
— |
|
beef
/biːf/
|
n |
thịt bò
Beef noodles are very popular for breakfast in many Vietnam cities.
Phở bò rất phổ biến cho bữa sáng tại nhiều thành phố ở Việt Nam.
|
— |
|
noodle
/ˈnuːd(ə)l/
|
n |
phở, bún, miến
A hot bowl of noodle soup is perfect for a cold winter day.
Một bát tô bún nóng hổi thật hoàn hảo cho một ngày mùa đông lạnh giá.
|
— |
|
kilo
/ˈkiːləʊ/
|
n |
kí lô, cân
My mother bought a kilo of fresh tomatoes at the local market.
Mẹ tôi đã mua một cân cà chua tươi ở chợ địa phương.
|
— |
|
teaspoon
/ˈtiːspuːn/
|
n |
muỗng cà phê
Add one teaspoon of sugar into the coffee and stir gently.
Thêm một muỗng cà phê đường vào cà phê và khuấy nhẹ nhàng.
|
— |
|
tsp
/ˈtiːspuːnfʊl/
|
n |
muỗng cà phê
The recipe calls for half a tsp of salt to enhance flavor.
Công thức yêu cầu nửa muỗng cà phê muối để tăng hương vị.
|
— |
|
litre
/ˈliːtə/
|
n |
lít
You should drink at least two litres of water every day.
Bạn nên uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày.
|
— |
|
tablespoon
/ˈteɪb(ə)lspuːn/
|
n |
muỗng canh, thìa xúp
Pour one tablespoon of olive oil into the hot pan.
Rót một muỗng canh dầu ô liu vào chảo nóng.
|
— |
|
tbsp
/ˈteɪb(ə)l ˈspuːnfʊl/
|
n |
muỗng canh
Mix two tbsp of soy sauce with garlic for the dipping sauce.
Trộn hai muỗng canh nước tương với tỏi để làm nước chấm.
|
— |
|
gram
/gram/
|
n |
gam
Add two hundred grams of flour into the mixing bowl.
Cho hai trăm gam bột mì vào bát trộn.
|
— |
|
flour
/ˈflaʊə/
|
n |
bột, bột mì
Flour is the main ingredient needed to bake white bread.
Bột mì là nguyên liệu chính cần thiết để nướng bánh mì trắng.
|
— |
|
millilitre
/ˈmɪlɪliːtə/
|
n |
mililít
Add fifty millilitres of fresh milk into the cake batter.
Thêm năm mươi mililít sữa tươi vào bột làm bánh.
|
— |
|
ml
/ˈmɪlɪliːtə/
|
n |
mililít
Pour three hundred ml of warm water into the glass.
Rót ba trăm mililít nước ấm vào cốc thủy tinh.
|
— |
|
dish
/dɪʃ/
|
n |
món ăn
Steamed fish is a healthy dish loved by many families.
Cá hấp là một món ăn lành mạnh được nhiều gia đình yêu thích.
|
— |
|
ingredient
/ɪnˈgriːdɪənt/
|
n |
thành phần
Fresh herbs are an important ingredient in traditional cuisine.
Rau thơm tươi là một thành phần quan trọng trong ẩm thực truyền thống.
|
— |
|
omelette
/ˈɒmlɪt/
|
n |
trứng chiên
I usually make a simple omelette with onions and peppers for breakfast.
Tôi thường làm món trứng chiên đơn giản với hành tây và ớt cho bữa sáng.
|
— |
|
pancake
/ˈpankeɪk/
|
n |
bánh kếp
We enjoy eating warm pancakes topped with honey and fresh berries.
Chúng tôi thích ăn bánh kếp nóng hổi phủ mật ong và quả mọng tươi.
|
— |
|
pepper
/ˈpɛpə/
|
n |
tiêu, ớt
Sprinkle some black pepper on top of the soup for extra flavor.
Rắc một ít tiêu đen lên trên tô súp để có thêm hương vị.
|
— |
|
quantity
/ˈkwɒntɪti/
|
n |
số lượng
The restaurant produces a large quantity of food during peak hours.
Nhà hàng chế biến một số lượng lớn thức ăn trong giờ cao điểm.
|
— |
|
recipe
/ˈrɛsɪpi/
|
n |
công thức làm món ăn
She followed a traditional recipe to bake this delicious chocolate cake.
Cô ấy đã làm theo một công thức truyền thống để nướng chiếc bánh sô-cô-la thơm ngon này.
|
— |
|
apple pie
/ˈap(ə)l pʌɪ/
|
n |
bánh táo
Warm apple pie with vanilla ice cream is a great dessert choice.
Bánh táo nóng hổi ăn kèm kem vani là một lựa chọn món tráng miệng tuyệt vời.
|
— |
|
fond
/fɒnd/
|
adj |
thích
He is extremely fond of eating spicy Vietnamese street food.
Anh ấy cực kỳ thích ăn các món ăn đường phố cay của Việt Nam.
|
— |
|
pot
/pɒt/
|
n |
nồi, ấm, bình
Put the vegetables into a large pot and bring to a boil.
Cho rau củ vào một chiếc nồi lớn và đun cho đến khi sôi.
|
— |
|
fork
/fɔːk/
|
n |
cái nĩa
Please set the table with a knife, spoon, and fork for each guest.
Vui lòng dọn bàn ăn với dao, muỗng và nĩa cho mỗi khách.
|
— |
|
plate
/pleɪt/
|
n |
đĩa
Place the grilled meat carefully onto a clean white plate.
Đặt thịt nướng cẩn thận lên một chiếc đĩa màu trắng sạch sẽ.
|
— |
|
pizza
/ˈpiːtsə/
|
n |
bánh pizza
We ordered a large cheese pizza to share with friends.
Chúng tôi đã gọi một chiếc bánh pizza phô mai lớn để chia sẻ với bạn bè.
|
— |
|
eel
/iːl/
|
n |
con lươn
Eel soup is a famous specialty dish in some central provinces.
Súp lươn là một món ăn đặc sản nổi tiếng ở một số tỉnh miền Trung.
|
— |
|
toast
/təʊst/
|
n |
bánh mì nướng
He likes to eat crispy toast with butter and strawberry jam for breakfast.
Anh ấy thích ăn bánh mì nướng giòn với bơ và mứt dâu cho bữa sáng.
|
— |
|
snack
/snak/
|
n |
bữa ăn nhẹ, món ăn nhẹ
Fresh fruit slices are a healthy afternoon snack for children.
Trái cây cắt lát tươi là món ăn nhẹ buổi chiều lành mạnh cho trẻ em.
|
— |
|
slowly
/ˈsləʊli/
|
adv |
chậm, dần dần
Simmer the broth slowly to extract all the rich flavors from the bones.
Ninh nước dùng thật chậm để chiết xuất tất cả hương vị đậm đà từ xương.
|
— |
|
flavour
/ˈfleɪvə/
|
n |
mùi thơm, gia vị
The dish has a distinctive lemongrass flavour that everyone loves.
Món ăn có một mùi thơm sả đặc trưng mà ai cũng yêu thích.
|
— |
|
broth
/brɒθ/
|
n |
nước luộc thịt, canh thịt
The clear broth was seasoned with local spices and herbs.
Nước dùng trong thanh được nêm nếm bằng các gia vị và rau thơm địa phương.
|
— |
|
boil
/bɔɪl/
|
v |
đun sôi, luộc
Boil the water in a pot before adding the noodles.
Đun sôi nước trong nồi trước khi cho mì vào.
|
— |
|
bone
/bəʊn/
|
n |
xương
The broth was cooked with beef bones for several hours.
Nước dùng được hầm với xương bò trong vài tiếng đồng hồ.
|
— |
|
stew
/stjuː/
|
v |
hầm, ninh
Stew the meat with vegetables until it becomes tender and flavorful.
Hầm thịt với rau củ cho đến khi thịt trở nên mềm và đậm đà.
|
— |
|
boneless
/boneless/
|
adj |
không xương
They used boneless chicken breast to prepare the stir-fry dish.
Họ đã dùng ức gà không xương để chế biến món xào.
|
— |
|
slice
/slʌɪs/
|
n |
miếng mỏng, lát
Cut the loaf into thin slices before serving with butter.
Cắt ổ bánh thành các lát mỏng trước khi dọn ra ăn cùng bơ.
|
— |
|
serve
/səːv/
|
v |
dùng, phục vụ
Remember to serve the soup hot with a side of fresh herbs.
Hãy nhớ phục vụ canh khi còn nóng kèm với một đĩa rau thơm tươi.
|
— |
|
thin
/θɪn/
|
adj |
mỏng, gầy
Cut the beef into thin slices so it cooks quickly in the broth.
Cắt thịt bò thành các lát mỏng để thịt chín nhanh trong nước dùng.
|
— |
|
variety
/vəˈrʌɪəti/
|
n |
sự đa dạng, nhiều thứ
The market offers a wide variety of fresh seafood every morning.
Chợ cung cấp một sự đa dạng phong phú các loại hải sản tươi sống mỗi sáng.
|
— |
|
sticky
/ˈstɪki/
|
adj |
dính, nhớp nháp
Sticky rice is a traditional food often eaten during holiday celebrations.
Xôi dính là một món ăn truyền thống thường được ăn trong các dịp lễ tết.
|
— |
|
potato
/pəˈteɪtəʊ/
|
n |
khoai tây
Mashed potato is a popular side dish served with steak.
Khoai tây nghiền là một món ăn kèm phổ biến được phục vụ cùng bít tết.
|
— |
|
measurement
/ˈmɛʒəm(ə)nt/
|
n |
sự đo lường, kích thước
Accurate measurement of ingredients is crucial for successful baking.
Việc đo lường chính xác các nguyên liệu là rất quan trọng để nướng bánh thành công.
|
— |
|
mealtime
/ˈmiːltʌɪm/
|
n |
giờ ăn
Gathering with family at mealtime builds strong loving connections.
Việc quây quần bên gia đình vào giờ ăn sẽ tạo nên những kết nối yêu thương bền chặt.
|
— |
Đang tải...