| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
disappointment
/dɪsəˈpɔɪntm(ə)nt/
|
n |
sự thất vọng
To her disappointment, the festival was canceled.
Trong sự thất vọng của cô ấy, lễ hội đã bị hủy bỏ.
|
— |
|
tulip
/ˈtjuːlɪp/
|
n |
hoa uất kim hương
Tulips bloom beautifully in the spring.
Hoa uất kim hương nở rất đẹp vào mùa xuân.
|
— |
|
Ms
/mɪz/
|
n |
cô (có chồng hoặc chưa chồng)
Ms. Green is our English teacher.
Cô Green là giáo viên tiếng Anh của chúng tôi.
|
— |
|
cozy
/ˈkəʊzi/
|
adj |
ấm cúng
They had a cozy dinner by the fireplace.
Họ đã có một bữa tối ấm cúng bên bếp lửa.
|
— |
|
Netherlands
/ˈnɛðələndz/
|
n |
nước Hà Lan
The Netherlands is famous for its tulips and windmills.
Hà Lan nổi tiếng với hoa uất kim hương và cối xay gió.
|
— |
|
Dutch
/dʌtʃ/
|
adj, n |
quốc tịch Hà-Lan, người Hà-Lan
She loves traditional Dutch wooden shoes.
Cô ấy thích đôi guốc gỗ truyền thống của người Hà Lan.
|
— |
|
dancer
/ˈdɑːnsə/
|
n |
diễn viên múa
The dancer performed gracefully on stage.
Diễn viên múa đã biểu diễn thật uyển chuyển trên sân khấu.
|
— |
|
costume
/ˈkɒstjuːm/
|
n |
quần áo, y phục
People wear colorful costumes during the carnival.
Mọi người mặc trang phục rực rỡ trong suốt lễ hội.
|
— |
|
chance
/tʃɑːns/
|
n |
cơ hội, cơ may
This is a great chance to travel abroad.
Đây là cơ hội tuyệt vời để đi du lịch nước ngoài.
|
— |
|
parade
/pəˈreɪd/
|
n, v |
cuộc diễu hành, đoàn diễu hành, đám rước; diễu hành
Thousands of people watched the street parade.
Hàng ngàn người đã xem cuộc diễu hành trên đường phố.
|
— |
|
hold
/həʊld/
|
v |
nắm, giữ, tổ chức
They hold a music festival every summer.
Họ tổ chức một lễ hội âm nhạc vào mỗi mùa hè.
|
— |
|
feast
/fiːst/
|
n |
ngày lễ, ngày hội hè
The family gathered for a huge holiday feast.
Gia đình đã quây quần cho một bữa tiệc ngày lễ lớn.
|
— |
|
balance
/ˈbal(ə)ns/
|
n, v |
sự thăng bằng, sự cân bằng; làm cho cân bằng
He lost his balance and fell off the bike.
Anh ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
|
— |
|
la tomatina
/la tɔmaˈtinə/
|
n |
lễ hội cà chua
La Tomatina is a famous tomato-throwing festival in Spain.
La Tomatina là một lễ hội ném cà chua nổi tiếng ở Tây Ban Nha.
|
— |
|
pine
/pʌɪn/
|
n |
cây thông
They decorated a pine tree for Christmas.
Họ đã trang trí một cây thông cho dịp Giáng sinh.
|
— |
|
chase
/tʃeɪs/
|
n, v |
sự săn đuổi, săn đuổi
The dog likes to chase cats in the garden.
Con chó thích đuổi theo mèo trong vườn.
|
— |
|
wheel
/wiːl/
|
n |
bánh (xe)
One of the wheels of the car was flat.
Một trong các bánh xe ô tô đã bị xẹp.
|
— |
|
mid autumn
/mɪd ˈɔːtəm/
|
n |
trung thu
Mid-Autumn Festival is a special time for children.
Lễ Hội Trung Thu là một thời gian đặc biệt dành cho trẻ em.
|
— |
|
autumn
/ˈɔːtəm/
|
n |
mùa thu
Leaves turn yellow and fall in autumn.
Lá cây chuyển sang màu vàng và rụng vào mùa thu.
|
— |
|
Cannes
/kan/
|
n |
(tên 1 khu nghỉ dưỡng ở Pháp)
Cannes is famous for its international film festival.
Cannes nổi tiếng với lễ hội phim quốc tế.
|
— |
|
Halloween
/haləʊˈiːn/
|
n |
lễ Halloween (Ma lộ hình, 31/10)
Children wear costumes to play trick-or-treat on Halloween.
Trẻ em mặc trang phục để chơi trò xin kẹo vào lễ Halloween.
|
— |
|
Thanksgiving
/ˈθaŋksgɪvɪŋ, θaŋksˈgɪvɪŋ/
|
n |
lễ tạ ơn
Families get together to eat roast turkey on Thanksgiving.
Các gia đình sum họp để ăn gà tây quay vào ngày Lễ Tạ Ơn.
|
— |
|
Easter
/ˈiːstə/
|
n |
lễ phục sinh
Children search for chocolate eggs at Easter.
Trẻ em tìm kiếm trứng sô-co-la vào Lễ Phục Sinh.
|
— |
|
turkey
/ˈtəːki/
|
n |
gà tây, thịt gà tây
We usually have turkey for Thanksgiving dinner.
Chúng tôi thường ăn thịt gà tây cho bữa tối Lễ Tạ Ơn.
|
— |
|
carve
/kɑːv/
|
v |
chạm, khắc
They carve pumpkins to make lanterns.
Họ khắc những quả bí ngô để làm đèn lồng.
|
— |
|
pumpkin
/ˈpʌm(p)kɪn/
|
n |
bí đỏ, bí ngô
Pumpkin pie is a traditional dish.
Bánh kếp bí ngô là một món ăn truyền thống.
|
— |
|
candy
/ˈkandi/
|
n |
kẹo
Eating too much candy is bad for your teeth.
Ăn quá nhiều kẹo không tốt cho răng của bạn.
|
— |
|
auxiliary
/ɔːɡˈzɪlɪəri, ɒɡ-/
|
adj |
phụ, bổ trợ, trợ động từ
'Do' and 'have' can be used as auxiliary verbs.
'Do' và 'have' có thể được sử dụng như trợ động từ.
|
— |
|
Rio
/ˌriːəʊ/
|
n |
(tên 1 thành phố ở nam Brazil)
Rio is famous for its vibrant carnival.
Rio nổi tiếng với lễ hội hóa trang sôi động.
|
— |
|
Carnival
/ˈkɑːnɪv(ə)l/
|
n |
lễ hội (có đám rước)
The Carnival attracts millions of visitors each year.
Lễ hội hóa trang thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
|
— |
|
lunar
/ˈluːnə/
|
adj |
(thuộc) mặt trăng, (thuộc) âm lịch
Tet is based on the lunar calendar.
Tết được tính theo lịch âm.
|
— |
|
lantern
/ˈlantən/
|
n |
đèn lồng
Children carry colorful lanterns in the street.
Trẻ em rước những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu trên phố.
|
— |
|
mystery
/ˈmɪst(ə)ri/
|
n |
điều bí ẩn
The origin of the old festival remains a mystery.
Nguồn gốc của lễ hội cổ xưa vẫn là một điều bí ẩn.
|
— |
|
disappoint
/dɪsəˈpɔɪnt/
|
v |
làm thất vọng
I am sorry to disappoint you.
Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng.
|
— |
|
decoration
/dɛkəˈreɪʃ(ə)n/
|
n |
sự trang trí, đồ trang trí
They put up Christmas decorations in December.
Họ treo đồ trang trí Giáng sinh vào tháng 12.
|
— |
|
image
/ˈɪmɪdʒ/
|
n |
hình, ảnh
The festival creates a positive image for the city.
Lễ hội tạo nên một hình ảnh tích cực cho thành phố.
|
— |
|
Santa Claus
/ˈsantə klɔːz/
|
n |
ông già Nôen
Children believe Santa Claus brings them gifts.
Trẻ em tin rằng Ông già Noel mang quà đến cho chúng.
|
— |
|
Cc
/siːˈsiː/
|
v |
đồng kính gửi
Please cc me on your email to the team.
Vui lòng đồng kính gửi cho tôi trong email gửi tới nhóm.
|
— |
|
Bcc
/biːsiːˈsiː/
|
v |
đồng kính gửi
You should bcc the manager to keep it private.
Bạn nên đồng kính gửi ẩn danh cho người quản lý để giữ riêng tư.
|
— |
|
baby
/ˈbeɪbi/
|
n |
em bé
The baby fell asleep in her arms.
Em bé đã ngủ thiếp đi trong tay cô ấy.
|
— |
|
palm
/pɑːm/
|
n |
lòng bàn tay; cây cọ
He held the small coin in his palm.
Anh ấy cầm đồng xu nhỏ trong lòng bàn tay.
|
— |
|
prosperity
/prɒˈspɛrɪti/
|
n |
sự thịnh vượng
We wish you health and prosperity in the New Year.
Chúng tôi chúc bạn sức khỏe và sự thịnh vượng trong Năm Mới.
|
— |
|
reunion
/riːˈjuːnjən/-nɪən/
|
n |
sự sum họp
Tet is a time for family reunion.
Tết là thời gian cho sự sum họp gia đình.
|
— |
|
Bunny
/ˈbʌni/
|
n |
(tên riêng của người)
Bunny is a cute nickname for a pet or child.
Bunny là một biệt danh đáng yêu dành cho thú cưng hoặc trẻ em.
|
— |
|
Twinsburg
/ˈtwiːnzbəg/
|
n |
(tên 1 thành phố ở Mĩ)
Twinsburg is known for its annual Twins Days festival.
Twinsburg nổi tiếng với lễ hội Ngày hội Sinh đôi hàng năm.
|
— |
|
Ohio
/əʊˈhʌɪəʊ/
|
n |
(tên một bang ở đông nam nước Mĩ)
Ohio is a state in the Midwestern United States.
Ohio là một tiểu bang ở miền Trung Tây Hoa Kỳ.
|
— |
|
feature
/ˈfiːtʃə/
|
v |
mô tả những nét nổi bật của (cái gì)
The festival features traditional music performances.
Lễ hội làm nổi bật các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống.
|
— |
|
entertain
/ɛntəˈteɪn/
|
v |
giải trí, cung cấp sự giải trí
Clowns entertain children with fun tricks.
Những chú hề giải trí cho trẻ em bằng các trò đùa vui nhộn.
|
— |
|
Korean
/kəˈriːən/
|
adj, n |
quốc tịch Hàn Quốc, người Hàn Quốc
Kimchi is a famous Korean food.
Kimchi là một món ăn nổi tiếng của Hàn Quốc.
|
— |
|
drum
/drʌm/
|
n, v |
trống, tiếng trống, đánh trống
The sound of the drum filled the street.
Tiếng trống vang dội khắp con phố.
|
— |
|
God
/ɡɒd/
|
n |
Trời, Chúa, thần
People pray to God for good health and fortune.
Mọi người cầu nguyện Chúa ban cho sức khỏe tốt và may mắn.
|
— |
|
pray
/preɪ/
|
v |
cầu nguyện, cầu khẩn, cầu trời…
They pray for peace and happiness.
Họ cầu nguyện cho hòa bình và hạnh phúc.
|
— |
|
crop
/krɒp/
|
n |
vụ, mùa, cây trồng
Farmers hope for a good crop this year.
Nông dân hy vọng có một vụ mùa bội thu năm nay.
|
— |
|
cornbread
/ˈkɔːnbrɛd/
|
n |
bánh bột bắp
Cornbread is commonly served with soup.
Bánh bột bắp thường được phục vụ cùng với súp.
|
— |
|
cheers
/tʃɪəz/
|
excl |
chào! (khi chia tay)
Cheers! Have a great weekend!
Chào nhé! Chúc bạn có một cuối tuần tuyệt vời!
|
— |
Đang tải...