Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  55 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
disappointment
/dɪsəˈpɔɪntm(ə)nt/
n
sự thất vọng
To her disappointment, the festival was canceled.
Trong sự thất vọng của cô ấy, lễ hội đã bị hủy bỏ.
tulip
/ˈtjuːlɪp/
n
hoa uất kim hương
Tulips bloom beautifully in the spring.
Hoa uất kim hương nở rất đẹp vào mùa xuân.
Ms
/mɪz/
n
cô (có chồng hoặc chưa chồng)
Ms. Green is our English teacher.
Cô Green là giáo viên tiếng Anh của chúng tôi.
cozy
/ˈkəʊzi/
adj
ấm cúng
They had a cozy dinner by the fireplace.
Họ đã có một bữa tối ấm cúng bên bếp lửa.
Netherlands
/ˈnɛðələndz/
n
nước Hà Lan
The Netherlands is famous for its tulips and windmills.
Hà Lan nổi tiếng với hoa uất kim hương và cối xay gió.
Dutch
/dʌtʃ/
adj, n
quốc tịch Hà-Lan, người Hà-Lan
She loves traditional Dutch wooden shoes.
Cô ấy thích đôi guốc gỗ truyền thống của người Hà Lan.
dancer
/ˈdɑːnsə/
n
diễn viên múa
The dancer performed gracefully on stage.
Diễn viên múa đã biểu diễn thật uyển chuyển trên sân khấu.
costume
/ˈkɒstjuːm/
n
quần áo, y phục
People wear colorful costumes during the carnival.
Mọi người mặc trang phục rực rỡ trong suốt lễ hội.
chance
/tʃɑːns/
n
cơ hội, cơ may
This is a great chance to travel abroad.
Đây là cơ hội tuyệt vời để đi du lịch nước ngoài.
parade
/pəˈreɪd/
n, v
cuộc diễu hành, đoàn diễu hành, đám rước; diễu hành
Thousands of people watched the street parade.
Hàng ngàn người đã xem cuộc diễu hành trên đường phố.
hold
/həʊld/
v
nắm, giữ, tổ chức
They hold a music festival every summer.
Họ tổ chức một lễ hội âm nhạc vào mỗi mùa hè.
feast
/fiːst/
n
ngày lễ, ngày hội hè
The family gathered for a huge holiday feast.
Gia đình đã quây quần cho một bữa tiệc ngày lễ lớn.
balance
/ˈbal(ə)ns/
n, v
sự thăng bằng, sự cân bằng; làm cho cân bằng
He lost his balance and fell off the bike.
Anh ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
la tomatina
/la tɔmaˈtinə/
n
lễ hội cà chua
La Tomatina is a famous tomato-throwing festival in Spain.
La Tomatina là một lễ hội ném cà chua nổi tiếng ở Tây Ban Nha.
pine
/pʌɪn/
n
cây thông
They decorated a pine tree for Christmas.
Họ đã trang trí một cây thông cho dịp Giáng sinh.
chase
/tʃeɪs/
n, v
sự săn đuổi, săn đuổi
The dog likes to chase cats in the garden.
Con chó thích đuổi theo mèo trong vườn.
wheel
/wiːl/
n
bánh (xe)
One of the wheels of the car was flat.
Một trong các bánh xe ô tô đã bị xẹp.
mid autumn
/mɪd ˈɔːtəm/
n
trung thu
Mid-Autumn Festival is a special time for children.
Lễ Hội Trung Thu là một thời gian đặc biệt dành cho trẻ em.
autumn
/ˈɔːtəm/
n
mùa thu
Leaves turn yellow and fall in autumn.
Lá cây chuyển sang màu vàng và rụng vào mùa thu.
Cannes
/kan/
n
(tên 1 khu nghỉ dưỡng ở Pháp)
Cannes is famous for its international film festival.
Cannes nổi tiếng với lễ hội phim quốc tế.
Halloween
/haləʊˈiːn/
n
lễ Halloween (Ma lộ hình, 31/10)
Children wear costumes to play trick-or-treat on Halloween.
Trẻ em mặc trang phục để chơi trò xin kẹo vào lễ Halloween.
Thanksgiving
/ˈθaŋksgɪvɪŋ, θaŋksˈgɪvɪŋ/
n
lễ tạ ơn
Families get together to eat roast turkey on Thanksgiving.
Các gia đình sum họp để ăn gà tây quay vào ngày Lễ Tạ Ơn.
Easter
/ˈiːstə/
n
lễ phục sinh
Children search for chocolate eggs at Easter.
Trẻ em tìm kiếm trứng sô-co-la vào Lễ Phục Sinh.
turkey
/ˈtəːki/
n
gà tây, thịt gà tây
We usually have turkey for Thanksgiving dinner.
Chúng tôi thường ăn thịt gà tây cho bữa tối Lễ Tạ Ơn.
carve
/kɑːv/
v
chạm, khắc
They carve pumpkins to make lanterns.
Họ khắc những quả bí ngô để làm đèn lồng.
pumpkin
/ˈpʌm(p)kɪn/
n
bí đỏ, bí ngô
Pumpkin pie is a traditional dish.
Bánh kếp bí ngô là một món ăn truyền thống.
candy
/ˈkandi/
n
kẹo
Eating too much candy is bad for your teeth.
Ăn quá nhiều kẹo không tốt cho răng của bạn.
auxiliary
/ɔːɡˈzɪlɪəri, ɒɡ-/
adj
phụ, bổ trợ, trợ động từ
'Do' and 'have' can be used as auxiliary verbs.
'Do' và 'have' có thể được sử dụng như trợ động từ.
Rio
/ˌriːəʊ/
n
(tên 1 thành phố ở nam Brazil)
Rio is famous for its vibrant carnival.
Rio nổi tiếng với lễ hội hóa trang sôi động.
Carnival
/ˈkɑːnɪv(ə)l/
n
lễ hội (có đám rước)
The Carnival attracts millions of visitors each year.
Lễ hội hóa trang thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
lunar
/ˈluːnə/
adj
(thuộc) mặt trăng, (thuộc) âm lịch
Tet is based on the lunar calendar.
Tết được tính theo lịch âm.
lantern
/ˈlantən/
n
đèn lồng
Children carry colorful lanterns in the street.
Trẻ em rước những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu trên phố.
mystery
/ˈmɪst(ə)ri/
n
điều bí ẩn
The origin of the old festival remains a mystery.
Nguồn gốc của lễ hội cổ xưa vẫn là một điều bí ẩn.
disappoint
/dɪsəˈpɔɪnt/
v
làm thất vọng
I am sorry to disappoint you.
Tôi xin lỗi vì đã làm bạn thất vọng.
decoration
/dɛkəˈreɪʃ(ə)n/
n
sự trang trí, đồ trang trí
They put up Christmas decorations in December.
Họ treo đồ trang trí Giáng sinh vào tháng 12.
image
/ˈɪmɪdʒ/
n
hình, ảnh
The festival creates a positive image for the city.
Lễ hội tạo nên một hình ảnh tích cực cho thành phố.
Santa Claus
/ˈsantə klɔːz/
n
ông già Nôen
Children believe Santa Claus brings them gifts.
Trẻ em tin rằng Ông già Noel mang quà đến cho chúng.
Cc
/siːˈsiː/
v
đồng kính gửi
Please cc me on your email to the team.
Vui lòng đồng kính gửi cho tôi trong email gửi tới nhóm.
Bcc
/biːsiːˈsiː/
v
đồng kính gửi
You should bcc the manager to keep it private.
Bạn nên đồng kính gửi ẩn danh cho người quản lý để giữ riêng tư.
baby
/ˈbeɪbi/
n
em bé
The baby fell asleep in her arms.
Em bé đã ngủ thiếp đi trong tay cô ấy.
palm
/pɑːm/
n
lòng bàn tay; cây cọ
He held the small coin in his palm.
Anh ấy cầm đồng xu nhỏ trong lòng bàn tay.
prosperity
/prɒˈspɛrɪti/
n
sự thịnh vượng
We wish you health and prosperity in the New Year.
Chúng tôi chúc bạn sức khỏe và sự thịnh vượng trong Năm Mới.
reunion
/riːˈjuːnjən/-nɪən/
n
sự sum họp
Tet is a time for family reunion.
Tết là thời gian cho sự sum họp gia đình.
Bunny
/ˈbʌni/
n
(tên riêng của người)
Bunny is a cute nickname for a pet or child.
Bunny là một biệt danh đáng yêu dành cho thú cưng hoặc trẻ em.
Twinsburg
/ˈtwiːnzbəg/
n
(tên 1 thành phố ở Mĩ)
Twinsburg is known for its annual Twins Days festival.
Twinsburg nổi tiếng với lễ hội Ngày hội Sinh đôi hàng năm.
Ohio
/əʊˈhʌɪəʊ/
n
(tên một bang ở đông nam nước Mĩ)
Ohio is a state in the Midwestern United States.
Ohio là một tiểu bang ở miền Trung Tây Hoa Kỳ.
feature
/ˈfiːtʃə/
v
mô tả những nét nổi bật của (cái gì)
The festival features traditional music performances.
Lễ hội làm nổi bật các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống.
entertain
/ɛntəˈteɪn/
v
giải trí, cung cấp sự giải trí
Clowns entertain children with fun tricks.
Những chú hề giải trí cho trẻ em bằng các trò đùa vui nhộn.
Korean
/kəˈriːən/
adj, n
quốc tịch Hàn Quốc, người Hàn Quốc
Kimchi is a famous Korean food.
Kimchi là một món ăn nổi tiếng của Hàn Quốc.
drum
/drʌm/
n, v
trống, tiếng trống, đánh trống
The sound of the drum filled the street.
Tiếng trống vang dội khắp con phố.
God
/ɡɒd/
n
Trời, Chúa, thần
People pray to God for good health and fortune.
Mọi người cầu nguyện Chúa ban cho sức khỏe tốt và may mắn.
pray
/preɪ/
v
cầu nguyện, cầu khẩn, cầu trời…
They pray for peace and happiness.
Họ cầu nguyện cho hòa bình và hạnh phúc.
crop
/krɒp/
n
vụ, mùa, cây trồng
Farmers hope for a good crop this year.
Nông dân hy vọng có một vụ mùa bội thu năm nay.
cornbread
/ˈkɔːnbrɛd/
n
bánh bột bắp
Cornbread is commonly served with soup.
Bánh bột bắp thường được phục vụ cùng với súp.
cheers
/tʃɪəz/
excl
chào! (khi chia tay)
Cheers! Have a great weekend!
Chào nhé! Chúc bạn có một cuối tuần tuyệt vời!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...