| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
intonation
/ɪntəˈneɪʃ(ə)n/
|
n |
ngữ điệu
Practice changing your intonation when asking questions.
Hãy luyện tập thay đổi ngữ điệu của bạn khi đặt câu hỏi.
|
— |
|
New Zealand
/njuː ˈziːlənd/
|
n |
nước New Zealand, Tân Tây Lan
New Zealand is famous for its stunning scenery.
New Zealand nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
|
— |
|
Scotland
/ˈskɒtlənd/
|
n |
nước Xcốt-len
Scotland is a part of the United Kingdom.
Scotland là một phần của Vương quốc Anh.
|
— |
|
amazement
/əˈmeɪzm(ə)nt/
|
n |
sự kinh ngạc
She looked at the view in amazement.
Cô ấy nhìn cảnh vật trong sự kinh ngạc.
|
— |
|
Melbourne
/ˈmɛlbən/
|
n |
thành phố Melbourne
Melbourne is a large city in Australia.
Melbourne là một thành phố lớn ở Úc.
|
— |
|
Phillip
/ˈfɪlɪp/
|
n |
đảo Phillip
Phillip Island is known for its penguin parade.
Đảo Phillip nổi tiếng với cuộc diễu hành của chim cánh cụt.
|
— |
|
penguin
/ˈpɛŋɡwɪn/
|
n |
chim cánh cụt
Penguins cannot fly but they swim very well.
Chim cánh cụt không thể bay nhưng chúng bơi rất giỏi.
|
— |
|
Australian
/ɒˈstreɪlɪən/
|
n, adj |
người Úc; thuộc về Úc
She is an Australian artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ người Úc.
|
— |
|
plenty
/ˈplɛnti/
|
n, pron |
nhiều
There is plenty of food for everyone.
Có rất nhiều thức ăn cho tất cả mọi người.
|
— |
|
glad
/glad/
|
adj |
vui, mừng
I am glad to hear that you passed the exam.
Tôi rất vui khi nghe tin bạn đã đỗ kỳ thi.
|
— |
|
Canada
/ˈkanədə/
|
n |
nước Canada
Canada is famous for its maple syrup.
Canada nổi tiếng với siro cây phong.
|
— |
|
Canberra
/ˈkanbərə/
|
n |
thủ đô của Úc
Canberra is the capital city of Australia.
Canberra là thành phố thủ đô của Úc.
|
— |
|
Ottawa
/ˈɒtəwə/
|
n |
thủ đô của Canada
Ottawa is the capital of Canada.
Ottawa là thủ đô của Canada.
|
— |
|
Washington
/ˈwɒʃɪŋtən/
|
n |
bang Washington
Washington is a state in the Pacific Northwest of the US.
Washington là một bang ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Mỹ.
|
— |
|
Washington DC
/ˈwɒʃɪŋtən diːˈsiː/
|
n |
thủ đô nước Mỹ
Washington DC is the capital of the United States.
Washington DC là thủ đô của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
|
— |
|
Wellington
/ˈwɛlɪŋtən/
|
n |
thủ đô của New Zealand
Wellington is the capital city of New Zealand.
Wellington là thành phố thủ đô của New Zealand.
|
— |
|
Scottish
/ˈskɒtɪʃ/
|
adj, n |
(thuộc) Xcốt-len; người Xcốt-len
He wears traditional Scottish clothes.
Anh ấy mặc trang phục truyền thống của người Scotland.
|
— |
|
kilt
/kɪlt/
|
n |
váy kilt
Scottish men often wear kilts on special occasions.
Đàn ông Scotland thường mặc váy kilt vào những dịp đặc biệt.
|
— |
|
tattoo
/taˈtuː/
|
n |
hình xăm
He has a tattoo on his arm.
Anh ấy có một hình xăm trên cánh tay.
|
— |
|
castle
/ˈkɑːs(ə)l/
|
n |
lâu đài, thành trì
The old castle stands on top of the hill.
Tòa lâu đài cổ nằm trên đỉnh đồi.
|
— |
|
coastline
/ˈkəʊs(t)lʌɪn/
|
n |
bờ biển
Vietnam has a long and beautiful coastline.
Việt Nam có đường bờ biển dài và đẹp.
|
— |
|
valley
/ˈvali/
|
n |
thung lũng
The village is located in a green valley.
Ngôi làng nằm trong một thung lũng xanh tươi.
|
— |
|
fence
/fɛns/
|
n |
hàng rào
They built a wooden fence around the garden.
Họ đã dựng một hàng rào gỗ quanh khu vườn.
|
— |
|
sheep
/ʃiːp/
|
n |
cừu
New Zealand is famous for having many sheep.
New Zealand nổi tiếng vì có rất nhiều cừu.
|
— |
|
represent
/rɛprɪˈzɛnt/
|
v |
tượng trưng cho
The red rose represents love.
Hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu.
|
— |
|
official
/əˈfɪʃ(ə)l/
|
adj |
chính thức
English is an official language in many countries.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
Malaysia
/məˈleɪzɪə/
|
n |
nước Malaysia
Malaysia is a country in Southeast Asia.
Malaysia là một quốc gia ở Đông Nam Á.
|
— |
|
hundred
/ˈhʌndrəd/
|
n, adj |
trăm
There are a hundred students in the hall.
Có một trăm học sinh trong hội trường.
|
— |
|
statue
/ˈstatjuː/
|
n |
tượng
The Statue of Liberty is in New York.
Tượng Nữ thần Tự do ở New York.
|
— |
|
Liberty
/ˈlɪbəti/
|
n |
sự tự do, quyền tự do
The statue represents freedom and liberty.
Bức tượng tượng trưng cho sự tự do.
|
— |
|
consist
/kənˈsɪst/
|
v |
gồm có
The UK consists of four nations.
Vương quốc Anh gồm có bốn quốc gia.
|
— |
|
entertainment
/ɛntəˈteɪnm(ə)nt/
|
n |
sự giải trí
Cinema is a popular form of entertainment.
Điện ảnh là một hình thức giải trí phổ biến.
|
— |
|
Canadian
/kəˈneɪdɪən/
|
adj, n |
thuộc về Canada; người Canada
Ice hockey is a famous Canadian sport.
Khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao nổi tiếng của Canada.
|
— |
|
American
/əˈmɛrɪk(ə)n/
|
adj, n |
thuộc về Mỹ; người Mỹ
She is studying American history.
Cô ấy đang học lịch sử Mỹ.
|
— |
|
Englishman
/ˈɪŋglɪʃmən/
|
n |
người Anh (đàn ông)
He is a typical Englishman who loves tea.
Anh ấy là một người đàn ông Anh điển hình thích uống trà.
|
— |
|
New Zealander
/njuː ˈziːləndə/
|
n |
người New Zealand
A New Zealander is often called a Kiwi.
Một người New Zealand thường được gọi là Kiwi.
|
— |
|
Queenstown
/ˈkwiːnstaʊn/
|
n |
thị trấn Queenstown
Queenstown is a famous town in New Zealand.
Queenstown là một thị trấn nổi tiếng ở New Zealand.
|
— |
|
amazingly
/əˈmeɪzɪŋli/
|
adv |
tuyệt vời, đáng ngạc nhiên
The landscape is amazingly beautiful.
Phong cảnh đẹp một cách tuyệt vời.
|
— |
|
telephone
/ˈtɛlɪfəʊn/
|
n |
điện thoại
The telephone rang loudly in the room.
Điện thoại reo lớn trong phòng.
|
— |
|
men
/mɛn/
|
n |
những người đàn ông
Two men are standing near the door.
Hai người đàn ông đang đứng gần cửa.
|
— |
|
skirt
/skəːt/
|
n |
chân váy
She is wearing a blue skirt.
Cô ấy đang mặc một chiếc chân váy màu xanh.
|
— |
|
Walt Disney
/wɒlt ˈdɪzni/
|
n |
Walt Disney
Walt Disney created many famous cartoon characters.
Walt Disney đã tạo ra nhiều nhân vật hoạt hình nổi tiếng.
|
— |
|
pacific
/pəˈsɪfɪk/
|
adj |
thái bình, hòa bình
They enjoyed a pacific afternoon by the lake.
Họ đã tận hưởng một buổi chiều hòa bình bên bờ hồ.
|
— |
|
industry
/ˈɪndəstri/
|
n |
ngành kinh doanh, công nghiệp
Film industry is booming in New Zealand.
Ngành công nghiệp điện ảnh đang phát triển mạnh ở New Zealand.
|
— |
|
Lord
/lɔːd/
|
n |
Chúa, Chúa tể
Lord of the Rings was filmed in New Zealand.
Chúa tể những chiếc nhẫn được quay ở New Zealand.
|
— |
|
ring
/rɪŋ/
|
n |
nhẫn
She wears a gold ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.
|
— |
|
historic
/hɪˈstɒrɪk/
|
adj |
có tính lịch sử
Edinburgh has many historic buildings.
Edinburgh có nhiều tòa nhà mang tính lịch sử.
|
— |
|
lover
/ˈlʌvə/
|
n |
người yêu, người thích
He is a nature lover who enjoys hiking.
Anh ấy là một người yêu thiên nhiên thích đi bộ đường dài.
|
— |
|
bushwalking
/ˈbʊʃwɔːkɪŋ/
|
n |
đi dạo trong rừng, đi bụi
Bushwalking is a popular activity in Australia.
Đi dạo trong rừng là một hoạt động phổ biến ở Úc.
|
— |
|
Maori
/ˈmaʊri/
|
n |
người Maori
The Maori are the indigenous people of New Zealand.
Người Maori là thổ dân bản địa của New Zealand.
|
— |
|
haka
/ˈhɑːkə/
|
n |
điệu vũ haka
The haka is a traditional dance of the Maori.
Haka là một điệu nhảy truyền thống của người Maori.
|
— |
|
Britain
/ˈbrɪt(ə)n/
|
n |
Liên hiệp Anh
Britain includes England, Scotland, and Wales.
Britain bao gồm Anh, Scotland và Xứ Wales.
|
— |
|
to-do list
/tʊ duː lɪst/
|
n |
danh sách việc cần làm
I write my daily tasks on a to-do list.
Tôi viết các công việc hàng ngày của mình vào danh sách việc cần làm.
|
— |
|
Royal Mile
/ˈrɔɪəl mʌɪl/
|
n |
đường Royal Mile
The Royal Mile is a famous street in Edinburgh.
Royal Mile là một con đường nổi tiếng ở Edinburgh.
|
— |
|
loch
/lɒk/
|
n |
hồ
Loch Ness is a famous loch in Scotland.
Loch Ness là một hồ nước nổi tiếng ở Scotland.
|
— |
|
Ness
/nɛs/
|
n |
hồ Ness
Many stories are told about the monster in Ness.
Nhiều câu chuyện được kể về quái vật ở hồ Ness.
|
— |
|
Buckingham
/ˈbʌkɪŋəm/
|
n |
cung điện Buckingham
Buckingham Palace is the home of the British monarch.
Cung điện Buckingham là nơi ở của nhà vua Anh.
|
— |
|
schedule
/ˈskɛdjuːl/
|
n |
thời gian biểu
I have a busy schedule this week.
Tôi có một thời gian biểu bận rộn tuần này.
|
— |
|
queen
/kwiːn/
|
n |
nữ hoàng
The queen greeted the visitors warmly.
Nữ hoàng chào đón du khách một cách nồng nhiệt.
|
— |
|
Ben
/bɛn/
|
n |
tên riêng Ben
Ben is planning a trip to London.
Ben đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Luân Đôn.
|
— |
|
sightseeing
/ˈsʌɪtsiːɪŋ/
|
n |
sự tham quan ngắm cảnh
We went sightseeing in Sydney yesterday.
Chúng tôi đã đi tham quan ngắm cảnh ở Sydney ngày hôm qua.
|
— |
|
Niagara
/nʌɪˈaɡ(ə)rə/
|
n |
thác Niagara
Niagara Falls is located on the border of the US and Canada.
Thác Niagara nằm trên biên giới giữa Mỹ và Canada.
|
— |
|
fall
/fɔːl/
|
n |
thác nước
Water pours over the high fall.
Nước đổ xuống từ thác nước cao.
|
— |
|
border
/ˈbɔːdə/
|
n |
biên giới
They crossed the border between the two countries.
Họ đã đi qua biên giới giữa hai quốc gia.
|
— |
|
aborigine
/abəˈrɪdʒɪniː/
|
n |
thổ dân
Australian aborigines have a rich cultural history.
Thổ dân Úc có một lịch sử văn hóa phong phú.
|
— |
|
Auckland
/ˈɔːklənd/
|
n |
thành phố Auckland
Auckland is the largest city in New Zealand.
Auckland là thành phố lớn nhất ở New Zealand.
|
— |
|
thick
/θɪk/
|
adj |
dày, đặc
The forest is full of thick trees.
Khu rừng đầy những cây cối rậm rạp.
|
— |
|
Atlantic
/atˈlantɪk/
|
n |
Đại Tây Dương
The Atlantic Ocean separates North America and Europe.
Đại Tây Dương ngăn cách Bắc Mỹ và Châu Âu.
|
— |
|
Hawaii
/həˈwʌɪi/
|
n |
bang Hawaii
Hawaii is a famous tropical island state.
Hawaii là một bang đảo nhiệt đới nổi tiếng.
|
— |
|
Oxford
/ˈɒksfəd/
|
n |
thành phố Oxford
Oxford is famous for its ancient university.
Oxford nổi tiếng với trường đại học cổ kính.
|
— |
|
hockey
/ˈhɒki/
|
n |
khúc côn cầu
Ice hockey is very popular in Canada.
Khúc côn cầu trên băng rất phổ biến ở Canada.
|
— |
|
appeal
/əˈpiːl/
|
v |
hấp dẫn, lôi cuốn
The beautiful scenery appeals to many tourists.
Phong cảnh đẹp hấp dẫn rất nhiều du khách.
|
— |
Đang tải...