Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  72 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
intonation
/ɪntəˈneɪʃ(ə)n/
n
ngữ điệu
Practice changing your intonation when asking questions.
Hãy luyện tập thay đổi ngữ điệu của bạn khi đặt câu hỏi.
New Zealand
/njuː ˈziːlənd/
n
nước New Zealand, Tân Tây Lan
New Zealand is famous for its stunning scenery.
New Zealand nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
Scotland
/ˈskɒtlənd/
n
nước Xcốt-len
Scotland is a part of the United Kingdom.
Scotland là một phần của Vương quốc Anh.
amazement
/əˈmeɪzm(ə)nt/
n
sự kinh ngạc
She looked at the view in amazement.
Cô ấy nhìn cảnh vật trong sự kinh ngạc.
Melbourne
/ˈmɛlbən/
n
thành phố Melbourne
Melbourne is a large city in Australia.
Melbourne là một thành phố lớn ở Úc.
Phillip
/ˈfɪlɪp/
n
đảo Phillip
Phillip Island is known for its penguin parade.
Đảo Phillip nổi tiếng với cuộc diễu hành của chim cánh cụt.
penguin
/ˈpɛŋɡwɪn/
n
chim cánh cụt
Penguins cannot fly but they swim very well.
Chim cánh cụt không thể bay nhưng chúng bơi rất giỏi.
Australian
/ɒˈstreɪlɪən/
n, adj
người Úc; thuộc về Úc
She is an Australian artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ người Úc.
plenty
/ˈplɛnti/
n, pron
nhiều
There is plenty of food for everyone.
Có rất nhiều thức ăn cho tất cả mọi người.
glad
/glad/
adj
vui, mừng
I am glad to hear that you passed the exam.
Tôi rất vui khi nghe tin bạn đã đỗ kỳ thi.
Canada
/ˈkanədə/
n
nước Canada
Canada is famous for its maple syrup.
Canada nổi tiếng với siro cây phong.
Canberra
/ˈkanbərə/
n
thủ đô của Úc
Canberra is the capital city of Australia.
Canberra là thành phố thủ đô của Úc.
Ottawa
/ˈɒtəwə/
n
thủ đô của Canada
Ottawa is the capital of Canada.
Ottawa là thủ đô của Canada.
Washington
/ˈwɒʃɪŋtən/
n
bang Washington
Washington is a state in the Pacific Northwest of the US.
Washington là một bang ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Mỹ.
Washington DC
/ˈwɒʃɪŋtən diːˈsiː/
n
thủ đô nước Mỹ
Washington DC is the capital of the United States.
Washington DC là thủ đô của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
Wellington
/ˈwɛlɪŋtən/
n
thủ đô của New Zealand
Wellington is the capital city of New Zealand.
Wellington là thành phố thủ đô của New Zealand.
Scottish
/ˈskɒtɪʃ/
adj, n
(thuộc) Xcốt-len; người Xcốt-len
He wears traditional Scottish clothes.
Anh ấy mặc trang phục truyền thống của người Scotland.
kilt
/kɪlt/
n
váy kilt
Scottish men often wear kilts on special occasions.
Đàn ông Scotland thường mặc váy kilt vào những dịp đặc biệt.
tattoo
/taˈtuː/
n
hình xăm
He has a tattoo on his arm.
Anh ấy có một hình xăm trên cánh tay.
castle
/ˈkɑːs(ə)l/
n
lâu đài, thành trì
The old castle stands on top of the hill.
Tòa lâu đài cổ nằm trên đỉnh đồi.
coastline
/ˈkəʊs(t)lʌɪn/
n
bờ biển
Vietnam has a long and beautiful coastline.
Việt Nam có đường bờ biển dài và đẹp.
valley
/ˈvali/
n
thung lũng
The village is located in a green valley.
Ngôi làng nằm trong một thung lũng xanh tươi.
fence
/fɛns/
n
hàng rào
They built a wooden fence around the garden.
Họ đã dựng một hàng rào gỗ quanh khu vườn.
sheep
/ʃiːp/
n
cừu
New Zealand is famous for having many sheep.
New Zealand nổi tiếng vì có rất nhiều cừu.
represent
/rɛprɪˈzɛnt/
v
tượng trưng cho
The red rose represents love.
Hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu.
official
/əˈfɪʃ(ə)l/
adj
chính thức
English is an official language in many countries.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia.
Malaysia
/məˈleɪzɪə/
n
nước Malaysia
Malaysia is a country in Southeast Asia.
Malaysia là một quốc gia ở Đông Nam Á.
hundred
/ˈhʌndrəd/
n, adj
trăm
There are a hundred students in the hall.
Có một trăm học sinh trong hội trường.
statue
/ˈstatjuː/
n
tượng
The Statue of Liberty is in New York.
Tượng Nữ thần Tự do ở New York.
Liberty
/ˈlɪbəti/
n
sự tự do, quyền tự do
The statue represents freedom and liberty.
Bức tượng tượng trưng cho sự tự do.
consist
/kənˈsɪst/
v
gồm có
The UK consists of four nations.
Vương quốc Anh gồm có bốn quốc gia.
entertainment
/ɛntəˈteɪnm(ə)nt/
n
sự giải trí
Cinema is a popular form of entertainment.
Điện ảnh là một hình thức giải trí phổ biến.
Canadian
/kəˈneɪdɪən/
adj, n
thuộc về Canada; người Canada
Ice hockey is a famous Canadian sport.
Khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao nổi tiếng của Canada.
American
/əˈmɛrɪk(ə)n/
adj, n
thuộc về Mỹ; người Mỹ
She is studying American history.
Cô ấy đang học lịch sử Mỹ.
Englishman
/ˈɪŋglɪʃmən/
n
người Anh (đàn ông)
He is a typical Englishman who loves tea.
Anh ấy là một người đàn ông Anh điển hình thích uống trà.
New Zealander
/njuː ˈziːləndə/
n
người New Zealand
A New Zealander is often called a Kiwi.
Một người New Zealand thường được gọi là Kiwi.
Queenstown
/ˈkwiːnstaʊn/
n
thị trấn Queenstown
Queenstown is a famous town in New Zealand.
Queenstown là một thị trấn nổi tiếng ở New Zealand.
amazingly
/əˈmeɪzɪŋli/
adv
tuyệt vời, đáng ngạc nhiên
The landscape is amazingly beautiful.
Phong cảnh đẹp một cách tuyệt vời.
telephone
/ˈtɛlɪfəʊn/
n
điện thoại
The telephone rang loudly in the room.
Điện thoại reo lớn trong phòng.
men
/mɛn/
n
những người đàn ông
Two men are standing near the door.
Hai người đàn ông đang đứng gần cửa.
skirt
/skəːt/
n
chân váy
She is wearing a blue skirt.
Cô ấy đang mặc một chiếc chân váy màu xanh.
Walt Disney
/wɒlt ˈdɪzni/
n
Walt Disney
Walt Disney created many famous cartoon characters.
Walt Disney đã tạo ra nhiều nhân vật hoạt hình nổi tiếng.
pacific
/pəˈsɪfɪk/
adj
thái bình, hòa bình
They enjoyed a pacific afternoon by the lake.
Họ đã tận hưởng một buổi chiều hòa bình bên bờ hồ.
industry
/ˈɪndəstri/
n
ngành kinh doanh, công nghiệp
Film industry is booming in New Zealand.
Ngành công nghiệp điện ảnh đang phát triển mạnh ở New Zealand.
Lord
/lɔːd/
n
Chúa, Chúa tể
Lord of the Rings was filmed in New Zealand.
Chúa tể những chiếc nhẫn được quay ở New Zealand.
ring
/rɪŋ/
n
nhẫn
She wears a gold ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.
historic
/hɪˈstɒrɪk/
adj
có tính lịch sử
Edinburgh has many historic buildings.
Edinburgh có nhiều tòa nhà mang tính lịch sử.
lover
/ˈlʌvə/
n
người yêu, người thích
He is a nature lover who enjoys hiking.
Anh ấy là một người yêu thiên nhiên thích đi bộ đường dài.
bushwalking
/ˈbʊʃwɔːkɪŋ/
n
đi dạo trong rừng, đi bụi
Bushwalking is a popular activity in Australia.
Đi dạo trong rừng là một hoạt động phổ biến ở Úc.
Maori
/ˈmaʊri/
n
người Maori
The Maori are the indigenous people of New Zealand.
Người Maori là thổ dân bản địa của New Zealand.
haka
/ˈhɑːkə/
n
điệu vũ haka
The haka is a traditional dance of the Maori.
Haka là một điệu nhảy truyền thống của người Maori.
Britain
/ˈbrɪt(ə)n/
n
Liên hiệp Anh
Britain includes England, Scotland, and Wales.
Britain bao gồm Anh, Scotland và Xứ Wales.
to-do list
/tʊ duː lɪst/
n
danh sách việc cần làm
I write my daily tasks on a to-do list.
Tôi viết các công việc hàng ngày của mình vào danh sách việc cần làm.
Royal Mile
/ˈrɔɪəl mʌɪl/
n
đường Royal Mile
The Royal Mile is a famous street in Edinburgh.
Royal Mile là một con đường nổi tiếng ở Edinburgh.
loch
/lɒk/
n
hồ
Loch Ness is a famous loch in Scotland.
Loch Ness là một hồ nước nổi tiếng ở Scotland.
Ness
/nɛs/
n
hồ Ness
Many stories are told about the monster in Ness.
Nhiều câu chuyện được kể về quái vật ở hồ Ness.
Buckingham
/ˈbʌkɪŋəm/
n
cung điện Buckingham
Buckingham Palace is the home of the British monarch.
Cung điện Buckingham là nơi ở của nhà vua Anh.
schedule
/ˈskɛdjuːl/
n
thời gian biểu
I have a busy schedule this week.
Tôi có một thời gian biểu bận rộn tuần này.
queen
/kwiːn/
n
nữ hoàng
The queen greeted the visitors warmly.
Nữ hoàng chào đón du khách một cách nồng nhiệt.
Ben
/bɛn/
n
tên riêng Ben
Ben is planning a trip to London.
Ben đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Luân Đôn.
sightseeing
/ˈsʌɪtsiːɪŋ/
n
sự tham quan ngắm cảnh
We went sightseeing in Sydney yesterday.
Chúng tôi đã đi tham quan ngắm cảnh ở Sydney ngày hôm qua.
Niagara
/nʌɪˈaɡ(ə)rə/
n
thác Niagara
Niagara Falls is located on the border of the US and Canada.
Thác Niagara nằm trên biên giới giữa Mỹ và Canada.
fall
/fɔːl/
n
thác nước
Water pours over the high fall.
Nước đổ xuống từ thác nước cao.
border
/ˈbɔːdə/
n
biên giới
They crossed the border between the two countries.
Họ đã đi qua biên giới giữa hai quốc gia.
aborigine
/abəˈrɪdʒɪniː/
n
thổ dân
Australian aborigines have a rich cultural history.
Thổ dân Úc có một lịch sử văn hóa phong phú.
Auckland
/ˈɔːklənd/
n
thành phố Auckland
Auckland is the largest city in New Zealand.
Auckland là thành phố lớn nhất ở New Zealand.
thick
/θɪk/
adj
dày, đặc
The forest is full of thick trees.
Khu rừng đầy những cây cối rậm rạp.
Atlantic
/atˈlantɪk/
n
Đại Tây Dương
The Atlantic Ocean separates North America and Europe.
Đại Tây Dương ngăn cách Bắc Mỹ và Châu Âu.
Hawaii
/həˈwʌɪi/
n
bang Hawaii
Hawaii is a famous tropical island state.
Hawaii là một bang đảo nhiệt đới nổi tiếng.
Oxford
/ˈɒksfəd/
n
thành phố Oxford
Oxford is famous for its ancient university.
Oxford nổi tiếng với trường đại học cổ kính.
hockey
/ˈhɒki/
n
khúc côn cầu
Ice hockey is very popular in Canada.
Khúc côn cầu trên băng rất phổ biến ở Canada.
appeal
/əˈpiːl/
v
hấp dẫn, lôi cuốn
The beautiful scenery appeals to many tourists.
Phong cảnh đẹp hấp dẫn rất nhiều du khách.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...