Kho từ › Tính từ thông dụng: tốt và xấu › bad

bad

A1 adj. 📁 Tính từ thông dụng: tốt và xấu EVU-EL
tệ, xấu, dở
UK /bæd/ · US /bæd/
The weather was very bad yesterday.
→ Hôm qua thời tiết rất xấu.
I'm bad at maths.→ Tôi dở môn toán.
Đồng nghĩa
terriblehorribleawfuldreadful
Trái nghĩa “good”. So sánh bất quy tắc: bad – worse – worst. Mạnh hơn “bad” (rất tệ): terrible, horrible, awful, dreadful.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...