Kho từ › part1 scenes › hanging

hanging

A2 adj. 📁 part1 scenes TOEIC
đang treo, được treo lên
UK /ˈhæŋɪŋ/ · US /ˈhæŋɪŋ/
Hanging means something is suspended or not resting on a surface.
Coats are hanging on the hooks.
→ Áo khoác đang được treo trên móc.
A sign is hanging above the door.→ Một biển hiệu được treo phía trên cửa.
Đồng nghĩa
suspendedhung
Collocations
hanging on a hookhanging from the ceilinghanging on the wallhanging sign
Họ từ
hang (v.) treohung (v./adj.) đã treo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả trạng thái của đồ vật.
Part 1: 'Clothes/tools are hanging on...' — 'hang' (v. bất quy tắc): hang–hung–hung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...