digitize
/'didʒitaiz/ phổ biến #17645
“Digitized” là quá khứ phân từ của digitize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
số hóa (tài liệu, quy trình)
động từ
“The company plans to digitize all paper records.”Công ty dự định số hóa toàn bộ hồ sơ giấy.
Biến thể từ
digitized quá khứ phân từ
digitizing hiện tại phân từ
digitized quá khứ
digitizes ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
digitalizescanconvert
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
digitize
//
- số hoá, rời rạc hoá, lượng tử hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. put into digital form, as for use in a computer