Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digitize

/'didʒitaiz/ phổ biến #17645

“digitizes” là ngôi 3 số ít của digitize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

số hóa (tài liệu, quy trình) động từ

“The company plans to digitize all paper records.”Công ty dự định số hóa toàn bộ hồ sơ giấy.

Đồng nghĩa digitalizescanconvert
Trái nghĩa analogizeprint
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digitize

//

  • số hoá, rời rạc hoá, lượng tử hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. put into digital form, as for use in a computer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...