Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maximum

/'mæksimәn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3603

Nghĩa thường dùng

tối đa tính từ

“The maximum speed is 60 km/h.”Tốc độ tối đa là 60 km/h.

Biến thể từ maxima số nhiều
Đồng nghĩa greatestutmostsupremepeak
Trái nghĩa minimumleastlowest
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maximum

//

  • cực đại, giá trị lớn nhất
  • absolute m. cực đại tuyệt đối, cực đại hoàn toàn
  • improper m. cực đại không chân chính
  • relative m. cực đại tương đối
  • strong m. cực đại mạnh
  • true m. cực đại chân thực, cực đại cốt yếu
  • vrai m., v. max cực đại thực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the largest possible quantity n. the point on a curve where the tangent changes from positive on the left to negative on the right

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...