maximum
/'mæksimәn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3603
Nghĩa thường dùng
tối đa
tính từ
“The maximum speed is 60 km/h.”Tốc độ tối đa là 60 km/h.
Biến thể từ
maxima số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maximum
//
- cực đại, giá trị lớn nhất
- absolute m. cực đại tuyệt đối, cực đại hoàn toàn
- improper m. cực đại không chân chính
- relative m. cực đại tương đối
- strong m. cực đại mạnh
- true m. cực đại chân thực, cực đại cốt yếu
- vrai m., v. max cực đại thực
Định nghĩa tiếng Anh
n. the largest possible quantity n. the point on a curve where the tangent changes from positive on the left to negative on the right