Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #1597

greatest

//

  • lớn nhất, có ý nghĩa nhất
Đồng nghĩa largestbestutmostsupreme
Trái nghĩa leastworstsmallest
Định nghĩa tiếng Anh

s. highest in quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...