obsolete
Nghĩa thường dùng
“I think many traditional jobs are becoming obsolete due to technology and automation.”Tôi nghĩ rằng nhiều công việc truyền thống đang trở nên biến mất do công nghệ và tự động hóa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obsolete
/'ɔbsəli:t/
tính từ
- không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe...)
- obsolete text-books: những sách giáo khoa không còn dùng nữa
- obsolete words: những từ cũ
- (sinh vật học) teo đi (cơ quan)
danh từ
- người cổ
- vật cổ
Định nghĩa tiếng Anh
s no longer in use