prioritise
“Prioritising” là hiện tại phân từ của prioritise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“You need to prioritise your work to meet the deadline.”Bạn cần ưu tiên công việc của mình để kịp thời hạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- ưu tiên, xếp theo thứ tự ưu tiên
- prioritise tasks: ưu tiên các nhiệm vụ
- learn to prioritise: học cách ưu tiên