Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1716

prefer

/pri'fə:/

ngoại động từ

  • thích hơn, ưa hơn
    • to prefer beer to wine: thích bia rượu hơn rượu vang
    • to prefer to stay: thích ở lại hơn
  • đề bạt, thăng cấp (ai vào một chức vị nào)
  • đưa ra, trình
    • to prefer a charge against someone: đem trình ai, tố cáo ai (tại toà, tại sở công an...)
    • to prefer arguments: đưa ra những lý lẽ
Đồng nghĩa favorchooseselect
Trái nghĩa rejectdislike
Định nghĩa tiếng Anh

v. like better; value more highly\nv. promote over another\nv. give preference to one creditor over another

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...