Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prioritise

/praɪˈɒrɪtaɪz/

“prioritises” là ngôi 3 số ít của prioritise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ưu tiên, xếp theo thứ tự ưu tiên động từ

“You need to prioritise your work to meet the deadline.”Bạn cần ưu tiên công việc của mình để kịp thời hạn.

Đồng nghĩa rankorderpreferemphasize
Trái nghĩa neglectignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • ưu tiên, xếp theo thứ tự ưu tiên
    • prioritise tasks: ưu tiên các nhiệm vụ
    • learn to prioritise: học cách ưu tiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...