Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prioritises” là ngôi 3 số ít của prioritise — đang hiển thị từ gốc:

prioritise /praɪˈɒrɪtaɪz/

động từ

  • ưu tiên, xếp theo thứ tự ưu tiên
    • prioritise tasks: ưu tiên các nhiệm vụ
    • learn to prioritise: học cách ưu tiên
Đồng nghĩa rankorderpreferemphasize
Trái nghĩa neglectignore
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...