Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provocative

/prә'vɒkәtiv/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7222

Nghĩa thường dùng

Kích thích tính từ

“The teacher gave us a provocative question to discuss in our group today.”Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một câu hỏi kích thích để thảo luận trong nhóm hôm nay.

Đồng nghĩa controversialinflammatory
Trái nghĩa inoffensivebland
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provocative

//

* tính từ
  • khiêu khích, trêu chọc
  • kích thích, khêu gợi (về tình dục)
Định nghĩa tiếng Anh

a. serving or tending to provoke, excite, or stimulate; stimulating discussion or exciting controversy s. exciting sexual desire

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...