Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #955

suddenly

//

* phó từ
  • xem sudden
Định nghĩa tiếng Anh

r. happening unexpectedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...