Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absence

/'æbsəns/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2524

“absences” là số nhiều của absence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự vắng mặt danh từ

“His absence from the meeting was noted.”Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được ghi nhận.

Biến thể từ absences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absence

/'æbsəns/

danh từ

  • sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng
    • to have a long absence from school: nghỉ học lâu
  • sự thiếu, sự không có
    • to carry out production in the absence of necessary machines: sản xuất trong tình trạng thiếu những máy móc cần thiết
  • sự điểm danh
    • absence of mind: sự lơ đãng
    • absence without leave: sự nghỉ không phép

thành ngữ

  1. leave of absence
    • (xem) leave
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being absent n. failure to be present n. the time interval during which something or somebody is away n. the occurrence of an abrupt, transient loss or impairment of consciousness (which is not subsequently remembered), sometimes with light twitching, fluttering eyelids, etc.; common in petit mal epilepsy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...