absorb
“absorbs” là ngôi 3 số ít của absorb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Plants absorb sunlight to help them grow and produce food.”Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để giúp chúng phát triển và sản xuất thức ăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absorb
//
- hấp thu, hút thu
Định nghĩa tiếng Anh
v. become imbued v. take up mentally v. take up, as of debts or payments v. take in, also metaphorically