Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“absorbs” là ngôi 3 số ít của absorb — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3120

absorb

//

  • hấp thu, hút thu
Đồng nghĩa soak uptake inassimilate
Trái nghĩa expelrelease
Định nghĩa tiếng Anh

v. become imbued\nv. take up mentally\nv. take up, as of debts or payments\nv. take in, also metaphorically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...