Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6975

expel

/iks'pel/

ngoại động từ

  • trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra
    • to be expelled [from] the school: bị đuổi ra khỏi trường
Định nghĩa tiếng Anh

v. force to leave or move out

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...