Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acceptance

/ək'septəbl/ Collins ★★ phổ biến #3443

“acceptances” là số nhiều của acceptance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chấp nhận danh từ

“Her acceptance was a surprise.”Sự chấp nhận của cô ấy là một bất ngờ.

Biến thể từ acceptances số nhiều
Trái nghĩa rejectionrefusal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acceptance

/ək'septəbl/

danh từ

  • sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận
  • sự thừa nhận, sự công nhận
  • sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin
    • his statement will not find acceptance: lời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin
  • (thương nghiệp) sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán
    • general acceptance: sự nhận thanh toán không cần có điều kiện
    • qualified acceptance: sự nhận thanh toán có điều kiện

thành ngữ

  1. acceptance of persons
    • sự thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being acceptable and accepted n. (contract law) words signifying consent to the terms of an offer (thereby creating a contract) n. banking: a time draft drawn on and accepted by a bank n. the act of taking something that is offered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...