Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accident

/'æksidənt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1707

“accidents” là số nhiều của accident — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tai nạn danh từ

“He was injured in a car accident.”Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi.

Biến thể từ accidents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accident

/'æksidənt/

danh từ

  • sự rủi ro, tai nạn, tai biến
    • without accident: an toàn không xảy ra tai nạn
    • to meet with an accident: gặp rủi ro; gặp tai nạn, gặp tai biến
  • sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
    • by accident: tình cờ, ngẫu nhiên
  • cái phụ, cái không chủ yếu
  • sự gồ ghề, sự khấp khểnh
  • (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unfortunate mishap; especially one causing damage or injury n. anything that happens suddenly or by chance without an apparent cause

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...