Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accomplishment

/ə'kɔmpliʃmənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4308

“accomplishments” là số nhiều của accomplishment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thành tích; thành quả đạt được danh từ

“Describe your greatest professional accomplishment.”Hãy mô tả thành tích nghề nghiệp lớn nhất của bạn.

Biến thể từ accomplishments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accomplishment

/ə'kɔmpliʃmənt/

danh từ

  • sự hoàn thành, sự làm xong, sự làm trọn
  • sự thực hiện (mục đích...)
    • the accomplishment of the prophecy: sự thực hiện lời tiên đoán
    • the accomplishment of a desire: sự thực hiện được một điều ước mong
  • việc đã hoàn thành, việc làm xong, ý định đã thực hiện được; thành quả, thành tựu, thành tích
  • (số nhiều) tài năng, tài nghệ (về nhạc, hoạ, nữ công...); (xấu) tài vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of accomplishing something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...