Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7177

feat

/fi:st/

danh từ

  • kỳ công, chiến công
    • a feat of arms: chiến công
  • ngón điêu luyện, ngón tài ba
    • a feat of arcrobatics: ngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện

tính từ, (từ cổ,nghĩa cổ)

  • khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn
  • gọn gàng, diêm dúa
Biến thể từ feats số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a notable achievement

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...