Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #10194

acoustic

/ə'ku:mitə/

tính từ

  • (thuộc) âm thanh; (thuộc) âm học
  • (thuộc) thính giác
    • acoustic nerves: dây thần kinh thính giác
    • acoustic mine: mìn âm thanh
Biến thể từ acoustics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a remedy for hearing loss or deafness\na. of or relating to the science of acoustics

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...