Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acquiesce

/,ækwi'es/ GRE phổ biến #15179

“acquiesces” là ngôi 3 số ít của acquiesce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bằng lòng danh từ

“In some situations, I think it's better to acquiesce rather than create unnecessary conflict.”Trong một số tình huống, tôi nghĩ rằng tốt hơn là bằng lòng thay vì tạo ra xung đột không cần thiết.

Đồng nghĩa complyconcedesubmit
Trái nghĩa resistobjectprotest
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acquiesce

/,ækwi'es/

nội động từ

  • bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận
    • to acquiesce in someone's proposal: đồng ý với lời đề nghị của ai
    • to acquiesce in a conclusion: đồng ý với một kết luận
Định nghĩa tiếng Anh

v to agree or express agreement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...