EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,054
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adb
//
(vt của Apple Desktop Bus) Bus của máy tính để bàn Apple, bus ADB
Gợi ý (7)
gadbee
ruồi trâu; con mòng
broadbrim
mũ rộng vành
broadband
(Tech) dải sóng rộng
headboard
danh từ: tấm ván đầu giường
headband
danh từ: dải buộc đầu, băng buộc đầu
threadbare
tính từ: mòn xơ cả chỉ, xác xơ
breadbin
thùng đựng bánh mì
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...