Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

address

/ə'dres/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1028

“addressed” là quá khứ phân từ của address — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Địa chỉ danh từ

“What's your address?”Địa chỉ bạn là gì?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

address

/ə'dres/

danh từ

  • địa chỉ
  • bài nói chuyện, diễn văn
  • cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện
  • sự khéo léo, sự khôn ngoan
  • (số nhiều) sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh
    • to pay one's addresses to a lady: tán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà
  • (thương nghiệp) sự gửi đi một chuyến tàu hàng

ngoại động từ

  • đề địa chỉ
    • to a letter: đề địa chỉ trên một bức thư
  • gửi
    • to address a letter to somebody: gửi một bức thư cho ai
  • xưng hô, gọi
    • how to address an ambassador: xưng hô như thế nào với một đại sứ
  • nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho
    • to oneself to someone: nói với ai; viết (thư) cho ai
    • to address an audience: nói với thính giả, diễn thuyết trước thính giả
  • to address oneself to chăm chú, toàn tâm toàn ý
    • to address oneself to a task: toàn tâm toàn ý với nhiệm vụ
  • (thể dục,thể thao) nhắm
    • to address the ball: nhắm quả bóng (trước khi đánh gôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) the code that identifies where a piece of information is stored n. the place where a person or organization can be found or communicated with n. the act of delivering a formal spoken communication to an audience n. the manner of speaking to another individual

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...