Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“adjustments” là số nhiều của adjustment — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #3121

adjustment

//

  • (Tech) điều chỉnh (d)
Biến thể từ adjustments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. making or becoming suitable; adjusting to circumstances\nn. the act of adjusting something to match a standard

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...