admire
/əd'maiə/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3277
“admires” là ngôi 3 số ít của admire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngưỡng mộ
động từ
“I admire her for being so brave.”Tôi ngưỡng mộ cô ấy vì sự dũng cảm.
Đồng nghĩa
respectappreciateesteem
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
admire
/əd'maiə/
ngoại động từ
- ngắm nhìn một cách vui thích
- khâm phục, ((thông tục)) thán phục, cảm phục; hâm mộ, ngưỡng mộ; khen ngợi, ca tụng
- I forgot to admire her baby: tôi quên không khen cháu bé con bà ta
- say mê, mê
- to admire a woman: mê một người đàn bà
- (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ao ước, khao khát (làm gì)
- I should admire to know: tôi khao khát được biết
Định nghĩa tiếng Anh
v. feel admiration for v. look at with admiration