Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affirmative

/ə'fə:mətiv/ Collins ★ phổ biến #5022

“affirmatives” là số nhiều của affirmative — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khẳng định; quả quyết tính từ

“She gave an affirmative answer to the question.”Cô ấy đã đưa ra câu trả lời khẳng định cho câu hỏi.

Biến thể từ affirmatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affirmative

/ə'fə:mətiv/

tính từ

  • khẳng định; quả quyết
    • an affirmative answer: câu trả lời khẳng định

danh từ

  • lời khẳng định; lời nói "ừ" , lời nói "được"
    • to answer in the affirmative: trả lời ừ, trả lời được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reply of affirmation a. affirming or giving assent s. expecting the best

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...