oppose
“opposing” là hiện tại phân từ của oppose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Several directors oppose the acquisition plan.”Một số giám đốc phản đối kế hoạch mua lại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oppose
//
- đối lập; phản đối
Định nghĩa tiếng Anh
v. be against; express opposition to v. contrast with equal weight or force v. be resistant to