Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agrarian

/ə'greəriən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12232

“agrarians” là số nhiều của agrarian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về nông nghiệp tính từ

“The agrarian lifestyle is becoming less common in modern times.”Lối sống nông nghiệp đang trở nên ít phổ biến hơn trong thời hiện đại.

Biến thể từ agrarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agrarian

/ə'greəriən/

tính từ

  • (thuộc) ruộng đất
    • the agrarian question: vấn đề ruộng đất
    • an agrarian reform: cuộc cải cách ruộng đất
  • (thuộc) đất trồng trọt
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to rural matters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...