agrarian
/ə'greəriən/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12232
“agrarians” là số nhiều của agrarian — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc về nông nghiệp
tính từ
“The agrarian lifestyle is becoming less common in modern times.”Lối sống nông nghiệp đang trở nên ít phổ biến hơn trong thời hiện đại.
Biến thể từ
agrarians số nhiều
Đồng nghĩa
agriculturalruralfarming
Trái nghĩa
industrialurbancommercial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agrarian
/ə'greəriən/
tính từ
- (thuộc) ruộng đất
- the agrarian question: vấn đề ruộng đất
- an agrarian reform: cuộc cải cách ruộng đất
- (thuộc) đất trồng trọt
Định nghĩa tiếng Anh
s. relating to rural matters