Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2073

alternative

/ɔ:l'tə:nətiv/

tính từ

  • xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau
  • lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái)
    • these two plans are necessarily alternative: hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
    • alternative hypothesis: giả thuyết để lựa chọn

danh từ

  • sự lựa chon (một trong hai)
  • con đường, chước cách
    • there is no other alternative: không có cách (con đường) nào khác
    • that's the only alternative: đó là cách độc nhất
Biến thể từ alternatives số nhiều
Đồng nghĩa optionchoice
Trái nghĩa necessityrequirement
Định nghĩa tiếng Anh

s. necessitating a choice between mutually exclusive possibilities\ns. pertaining to unconventional choices

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...