announce
/ə'nauns/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1163
“announced” là quá khứ của announce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công bố
động từ
“They announced the winners yesterday.”Họ công bố người chiến thắng hôm qua.
Biến thể từ
announced quá khứ
announced quá khứ phân từ
announcing hiện tại phân từ
announces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
announce
/ə'nauns/
ngoại động từ
- báo, loan báo, thông tri
- to announce a piece of news: loan báo một tin tức
- to announce a visitor: báo có khách
- công bố, tuyên bố
nội động từ
- đọc bản giới thiêu tin tức, đọc chương trình (ở đài phát thanh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tuyên bố ra ứng cử
Định nghĩa tiếng Anh
v. make known; make an announcement v. announce publicly or officially v. give the names of v. foreshadow or presage