Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

announce

/ə'nauns/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1163

“announced” là quá khứ của announce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công bố động từ

“They announced the winners yesterday.”Họ công bố người chiến thắng hôm qua.

Đồng nghĩa declareproclaimreveal
Trái nghĩa concealsuppress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

announce

/ə'nauns/

ngoại động từ

  • báo, loan báo, thông tri
    • to announce a piece of news: loan báo một tin tức
    • to announce a visitor: báo có khách
  • công bố, tuyên bố

nội động từ

  • đọc bản giới thiêu tin tức, đọc chương trình (ở đài phát thanh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tuyên bố ra ứng cử
Định nghĩa tiếng Anh

v. make known; make an announcement v. announce publicly or officially v. give the names of v. foreshadow or presage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...