Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seem

/si:m/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #165

Nghĩa thường dùng

có vẻ động từ

“You seem happy.”Bạn có vẻ vui.

Đồng nghĩa appearlooksoundresemble
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seem

/si:m/

nội động từ

  • có vẻ như, dường như, coi bộ
    • he seems to be a good fellow: anh ta có vẻ là người tốt
    • it seems that he does not understand: coi bộ nó không hiểu
    • there seems to be some misunderstanding: hình như có sự hiểu lầm

thành ngữ

  1. not to seem to...
    • vì một lý do nào đó (nên) không...
      • he does not seem to like his job: vì một lý do nào đó anh ta không thích công việc của mình
  2. to seem good to someone
    • được ai cho là giải pháp tốt nhất
      • this course of action seems good to me: tôi cho đường lối hành động ấy là tốt
Định nghĩa tiếng Anh

v. appear to exist v. appear to one's own mind or opinion

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...