appear
/ə'piə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #395
“appears” là ngôi 3 số ít của appear — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xuất hiện
động từ
“The sun will appear soon.”Mặt trời sẽ xuất hiện sớm.
Biến thể từ
appeared quá khứ
appears ngôi 3 số ít
appearing hiện tại phân từ
appeared quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appear
/ə'piə/
nội động từ
- xuất hiện, hiện ra, ló ra
- trình diện; ra mắt
- to appear before a court: ra hầu toà
- to appear on the stage: ra sân khấu (diễn viên)
- được xuất bản (sách)
- the book will appear in a week: một tuần nữa cuốn sách sẽ được xuất bản
- hình như, có vẻ
- there appears to be a mistake: hình như có một sự lầm lẫn
- biểu lộ, lộ ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. come into sight or view v. be issued or published v. seem to be true, probable, or apparent v. come into being or existence, or appear on the scene