Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3949

vanish

/'væniʃ/

nội động từ

  • biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to vanish from sight: biến mất
    • to vanish in the crowd: lẩn mất vào đám đông
    • hopes vanished like a bubble: hy vọng tiêu tan như mây khói
  • (toán học) triệt tiêu; biến mất

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm lướt
Định nghĩa tiếng Anh

v. become invisible or unnoticeable\nv. cease to exist\nv. decrease rapidly and disappear

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...