Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #264

around

/ə'raund/

phó từ

  • xung quanh
  • vòng quanh
    • the tree measures two meters around: thân cây đo vòng quanh được hai mét
  • đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi
    • to travel around: đi du lịch đó đây
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quanh quẩn, loanh quanh, ở gần
    • around here: quanh đây
    • to hang around: ở quanh gần đây
    • to get (come) around: gần lại, đến gần, sắp đến

giới từ

  • xung quanh, vòng quanh
    • to walk around the house: đi vòng quanh nhà
  • đó đây, khắp
    • to travel around the country: đi du lịch khắp xứ
  • khoảng chừng, gần
    • around a million: khoảng chừng một triệu
Đồng nghĩa aboutapproximatelynear
Định nghĩa tiếng Anh

r. by a circular or circuitous route\nr. in a circle or circular motion\nr. to a particular destination either specified or understood\nr. in circumference

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...