Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #2657

roughly

/'rʌfli/

phó từ

  • ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
  • dữ dội, mạnh mẽ
  • thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
    • to answer roughly: trả lời cộc cằn
  • đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp
    • roughly speaking: nói đại khái
    • to estimate roughly: ước lượng áng chừng
  • hỗn độn, chói tai
Trái nghĩa exactlyprecisely
Định nghĩa tiếng Anh

r. with roughness or violence (`rough' is an informal variant for `roughly')\nr. with rough motion as over a rough surface

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...