Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archetype

/'ɑ:kitaip/ GRECollins ★ phổ biến #15672

“archetypes” là số nhiều của archetype — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một ví dụ điển hình về một cái gì đó; một mẫu hoặc mô hình. danh từ

“The hero is an archetype found in many cultures.”Nhân vật anh hùng là một kiểu mẫu có thể tìm thấy trong nhiều nền văn hóa.

Biến thể từ archetypes số nhiều
Đồng nghĩa prototypeparadigm
Trái nghĩa anomalyaberration
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archetype

/'ɑ:kitaip/

danh từ

  • nguyên mẫu, nguyên hình
Định nghĩa tiếng Anh

n something that serves as a model or a basis for making copies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...