archetype
“archetypes” là số nhiều của archetype — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The hero is an archetype found in many cultures.”Nhân vật anh hùng là một kiểu mẫu có thể tìm thấy trong nhiều nền văn hóa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archetype
/'ɑ:kitaip/
danh từ
- nguyên mẫu, nguyên hình
Định nghĩa tiếng Anh
n something that serves as a model or a basis for making copies