Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arch

/ɑ:tʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6326

“arching” là hiện tại phân từ của arch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cổng vòm danh từ

“The arch is a symbol of victory.”Cổng vòm là biểu tượng của chiến thắng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arch

//

  • vòm; nhịp cuốn ở cầu
  • circularr a. nhịp tròn
  • hingeless a. nhịp không tiết hợp
  • hydrostatic a. nhịp thuỷ tĩnh
  • parabolic a. nhịp parabolic
Định nghĩa tiếng Anh

n. a curved shape in the vertical plane that spans an opening n. a curved bony structure supporting or enclosing organs (especially the inner sides of the feet) n. a passageway under a curved masonry construction n. (architecture) a masonry construction (usually curved) for spanning an opening and supporting the weight above it

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...