argue
/'ɑ:gju/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #778
“arguing” là hiện tại phân từ của argue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tranh luận
động từ
“They often argue about politics.”Họ thường tranh luận về chính trị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
argue
//
- thảo luận, bàn luận, lý luận; phán đoán
- a. from the sample dựa vào mẫu để phán đoán
- a. in a cirele rơi vào vòng luẩn quẩn
- a. in favour of ... lý luận nghiêng về ...
Định nghĩa tiếng Anh
v. present reasons and arguments v. have an argument about something v. give evidence of