Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

argue

/'ɑ:gju/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #778

“argued” là quá khứ phân từ của argue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tranh luận động từ

“They often argue about politics.”Họ thường tranh luận về chính trị.

Đồng nghĩa disagreequarrel
Trái nghĩa agreeconcur
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

argue

//

  • thảo luận, bàn luận, lý luận; phán đoán
  • a. from the sample dựa vào mẫu để phán đoán
  • a. in a cirele rơi vào vòng luẩn quẩn
  • a. in favour of ... lý luận nghiêng về ...
Định nghĩa tiếng Anh

v. present reasons and arguments v. have an argument about something v. give evidence of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...