Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrest

/ə'rest/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2140

“arrested” là quá khứ phân từ của arrest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bắt giữ động từ

“The police decided to arrest the suspect.”Cảnh sát đã quyết định bắt giữ nghi phạm.

Đồng nghĩa captureapprehenddetain
Trái nghĩa releasefree
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrest

/ə'rest/

danh từ

  • sự bắt giữ
    • under arrest: bị bắt giữ
  • sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
  • (pháp lý) sự hoãn thi hành
    • arrest of judgement: sự hoãn thi hành một bản án

ngoại động từ

  • bắt giữ
  • làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
  • lôi cuốn (sự chú ý)
    • to arrest someone's attention: lôi cuốn sự chú ý của ai
  • (pháp lý) hoãn thi hành (một bản án vì có sự lầm lẫn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of inactivity following an interruption

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...