Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

artist

/'ɑ:tist/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #736

“artists” là số nhiều của artist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghệ sĩ danh từ

“The artist exhibited her paintings.”Nghệ sĩ trưng bày các bức tranh của mình.

Biến thể từ artists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

artist

/'ɑ:tist/

danh từ

  • nghệ sĩ
    • to be an artist in words: là một nghệ sĩ về cách dùng từ
  • hoạ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person whose creative work shows sensitivity and imagination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...