Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3322

painter

/peintə/

danh từ

  • thợ sơn
  • hoạ sĩ

danh từ

  • dây néo (thuyền tàu)

thành ngữ

  1. to cut the painter
    • (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt
Biến thể từ painters số nhiều
Đồng nghĩa artistdecorator
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who paints\nn. a worker who is employed to cover objects with paint\nn. a line that is attached to the bow of a boat and used for tying up (as when docking or towing)

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...