Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9571

ascertain

/,æsə'tein/

ngoại động từ

  • biết chắc; xác định; tìm hiểu chắc chắn
    • to ascertain a situation: tìm hiểu rõ ràng tình hình
    • we must ascertain that it is so: chúng ta phải xác định sự thể là đúng như vậy
Định nghĩa tiếng Anh

v. learn or discover with certainty

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...