Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“assembled” là quá khứ phân từ của assemble — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3557

assemble

//

  • (Tech) ráp; dịch mã số(đ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. create by putting components or members together\nv. get people together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...