assemble
“assembled” là quá khứ phân từ của assemble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Workers assemble the parts on the production line.”Công nhân lắp ráp các bộ phận trên dây chuyền sản xuất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assemble
//
- (Tech) ráp; dịch mã số(đ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. create by putting components or members together v. get people together